Ung Thư Mi Mắt (Eyelid Malignancies): Phân Loại Lâm Sàng và Hướng Tiếp Cận Điều Trị

Bác Sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm
Tư vấn chuyên môn bài viếtBác Sĩ Nguyễn Thị Minh TâmBệnh Viện Mắt Việt
Ung thư mi mắt chiếm khoảng 5% đến 10% trong tổng số tất cả các trường hợp ung thư da. Do cấu trúc giải phẫu đặc thù của mi mắt (bao gồm da, cơ vòng mi, sụn mi và hệ thống tuyến tiết), các khối u ác tính tại đây đòi hỏi một chiến lược tiếp cận chuyên biệt để vừa đảm bảo lấy sạch tổn thương, vừa bảo tồn tối đa chức năng bảo vệ nhãn cầu và tính thẩm mỹ của khuôn mặt.

Theo cẩm nang điều trị của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) và giáo trình Kanski’s Clinical Ophthalmology, việc nhận diện sớm mô bệnh học qua biểu hiện lâm sàng là chìa khóa quyết định tiên lượng của bệnh nhân.

1. Phân loại Mô bệnh học và Đặc điểm Lâm sàng

Loại Ung ThưTần SuấtĐặc Điểm Chỉ Điểm Lâm SàngVị Trí Thường Gặp
Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC)~85 – 90%Tổn thương dạng sẩn, bờ gồ cao dạng hạt ngọc (pearly border), có giãn mạch (telangiectasia), trung tâm loét lõm, gây rụng lông mi (madarosis) tại vị trí u. Tiến triển chậm, hiếm khi di căn xa.Mi dưới (thường gặp nhất) và góc trong mắt.
Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC)~5%Tổn thương dạng mảng loét khuyết hoặc sùi như súp lơ, bề mặt có thể có vảy sừng (hyperkeratosis). Tiến triển nhanh hơn BCC, có khả năng di căn hạch vùng (hạch trước tai, hạch dưới hàm) và xâm lấn quanh dây thần kinh (perineural invasion).Mi trên và rìa mi.
Ung thư biểu mô tuyến bã (SGC)< 5%Xuất phát từ tuyến Meibomius hoặc tuyến Zeis. Tổn thương dạng nốt đa thùy, màu vàng nhạt do chứa lipid, mật độ chắc. Rất ác tính, dễ di căn xa và có tỷ lệ tử vong cao.Mi trên (nơi có mật độ tuyến Meibomius cao hơn).
U hắc tố ác tính (Melanoma)< 1%Tổn thương sắc tố không đồng đều, bờ không đều, thay đổi kích thước nhanh (tuân theo quy tắc ABCDE). Nguy cơ di căn đường máu rất cao.Bất kỳ vị trí nào trên mi.

2. “Hội chứng giả dạng” (Masquerade Syndrome) và Cảnh báo Lâm sàng

Một trong những cạm bẫy lớn nhất trong thực hành lâm sàng nhãn khoa là Ung thư biểu mô tuyến bã (SGC) rất thường giả dạng các bệnh lý viêm lành tính thông thường. Hiện tượng này được gọi là Hội chứng giả dạng (Masquerade syndrome).

SGC dễ bị chẩn đoán nhầm thành Chắp (Chalazion) tái phát nhiều lần hoặc Viêm bờ mi mạn tính một bên không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Khuyến cáo từ EyeWiki (AAO): Bất kỳ tổn thương dạng chắp nào tái phát tại cùng một vị trí sau khi nạo, hoặc viêm bờ mi khu trú một bên kéo dài trên 3 tháng ở bệnh nhân lớn tuổi, bắt buộc phải chỉ định sinh thiết giải phẫu bệnh để loại trừ bệnh lý ác tính.

Xem thêm bài viết: Ghép giác mạc – Cập nhật kiến thức, bằng chứng và xu hướng hiện nay

3. Hướng Tiếp Cận Chẩn Đoán và Điều Trị Chuẩn Y Khoa

3.1. Chẩn đoán xác định

  • Sinh thiết (Biopsy): Sinh thiết bấm (punch biopsy) hoặc sinh thiết một phần (incisional biopsy) được thực hiện dưới gây tê tại chỗ để xác định chính xác bản chất mô bệnh học trước khi lập kế hoạch phẫu thuật lớn.
  • Đánh giá hạch vùng: Sờ hạch trước tai và dưới hàm. Đối với các thể xâm lấn cao như SCC, SGC hoặc Melanoma, cần chỉ định thêm siêu âm vùng cổ hoặc chụp CT/MRI để tầm soát di căn.

3.2. Chiến lược xử trí phẫu thuật

Mục tiêu tối thượng là loại bỏ hoàn toàn khối u với diện cắt âm tính (clear margins) trong khi tổn hao ít mô lành nhất.

  • Phẫu thuật vi thể Mohs (Mohs Micrographic Surgery): Đây là tiêu chuẩn vàng đối với ung thư mi mắt (đặc biệt là BCC và SCC). Khối u được cắt bỏ từng lớp và kiểm tra giải phẫu bệnh tức thì (frozen section) ngay trong phòng mổ. Quá trình này lặp lại cho đến khi toàn bộ diện cắt hoàn toàn không còn tế bào ung thư. Phương pháp này giúp bảo tồn tối đa các cấu trúc giải phẫu quan trọng của mi mắt.
  • Phẫu thuật cắt rộng (Wide Excision): Áp dụng khi không có điều kiện thực hiện Mohs. Bờ diện cắt an toàn thường là 3-4mm đối với BCC, và 5-6mm hoặc rộng hơn đối với SCC và SGC.
  • Tái tạo mi mắt (Eyelid Reconstruction): Sau khi đạt diện cắt âm tính, phẫu thuật viên sẽ tiến hành tạo hình khuyết hổng bằng các vạt da (skin flaps), ghép da (skin grafts) hoặc thủ thuật Hughes/Tenzel tùy thuộc vào kích thước và vị trí của tổn thương nhằm phục hồi chức năng nhắm mở mắt, bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

Tài liệu tham khảo (References)

  1. Salmon, J. F. (2020). Kanski’s Clinical Ophthalmology: A Systematic Approach (9th ed.). Elsevier. Chapter 2: Eyelids (Eyelid Tumors).
  2. American Academy of Ophthalmology (AAO). (2025-2026). Basic and Clinical Science Course (BCSC), Section 7: Orbit, Eyelids, and Lacrimal System. San Francisco: AAO.
  3. EyeWiki (American Academy of Ophthalmology). Eyelid Malignancies. Bản cập nhật dữ liệu lâm sàng tạo hình nhãn khoa trực tuyến.

Bệnh Viện Mắt Việt

Nguyễn Thị Minh Tâm

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí