Bệnh Glaucoma Góc Đóng: Cơ chế bệnh sinh, Nguyên nhân và Triệu chứng

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ CKII 

Nguyễn Đỗ Thanh Lam

Bệnh Viện Mắt Việt

Glaucoma (hay còn gọi là bệnh tăng nhãn áp, thiên đầu thống, cườm nước) là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển, đặc trưng bởi sự tổn thương thần kinh thị giác và mất thị trường không hồi phục, thường liên quan đến tình trạng tăng nhãn áp (IOP). Trong các thể bệnh của Glaucoma, Glaucoma Góc Đóng (GGD) là một thể bệnh phổ biến ở các nước châu Á và có nguy cơ gây mù lòa nhanh chóng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời [2].

Tư vấn chuyên môn bài viết Bs CKII Nguyễn Đỗ Thanh Lam
Bệnh Viện Mắt Việt

Glaucoma Góc Đóng là gì?

Glaucoma Góc Đóng là tình trạng rối loạn về giải phẫu, trong đó có sự tiếp xúc hoặc gần tiếp xúc của mống mắt ngoại vi với vùng bè củng – giác mạc (trabecular meshwork), dẫn đến tắc nghẽn sự lưu thông của thủy dịch từ tiền phòng ra khỏi nhãn cầu, làm tăng nhãn áp và gây tổn thương thần kinh thị giác [1, 3].

Sự phân loại Glaucoma Góc Đóng nguyên phát (Primary Angle-Closure Glaucoma – PACG) bao gồm một phổ bệnh lý dựa trên tình trạng của góc tiền phòng và mức độ tổn thương thần kinh thị giác [4, 5]:

Nghi ngờ Góc Đóng Nguyên Phát (Primary Angle Closure Suspect – PACS): Góc tiền phòng bị đóng từ >=  180 độ (hai phần tư góc) nhưng chưa có tăng nhãn áp hoặc tổn thương thần kinh thị giác [5].

Góc Đóng Nguyên Phát (Primary Angle Closure – PAC): Góc tiền phòng bị đóng từ >= 180 độ kèm theo dính góc thực thể (Peripheral Anterior Synechiae – PAS) và/hoặc tăng nhãn áp, nhưng chưa có tổn thương thần kinh thị giác [5].

Glaucoma Góc Đóng Nguyên Phát (Primary Angle Closure Glaucoma – PACG): Góc tiền phòng bị đóng  >=  180 độ kèm theo tổn thương thần kinh thị giác và mất thị trường có liên quan [5].

Xem thêm: Tăng nhãn áp mắt là gì? Những nguyên nhân thường gặp dẫn đến tăng nhãn áp

Cơ chế bệnh sinh và Nguyên nhân

Cơ chế chính dẫn đến Glaucoma Góc Đóng là do sự tắc nghẽn dòng chảy của thủy dịch ở vùng góc tiền phòng (góc tạo bởi mống mắt, giác mạc và củng mạc). Sự tắc nghẽn này có thể là do cơ chế đẩy (Pushing mechanism) hoặc kéo (Pulling mechanism) mống mắt về phía trước [3].

Glaucoma Góc Đóng Nguyên Phát

Đây là thể bệnh phổ biến nhất, thường xảy ra trên những mắt có cấu trúc giải phẫu đặc biệt (các yếu tố nguy cơ) [1, 3]:

Tiền phòng nông (Shallow Anterior Chamber): Khoảng cách từ nội mô giác mạc đến mặt trước mống mắt-thủy tinh thể bị giảm.

Chiều dài trục nhãn cầu ngắn.

Thể thủy tinh dày, vị trí ra trước: Đặc biệt thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi do thể thủy tinh tiếp tục dày lên theo tuổi.

Giác mạc nhỏ hơn bình thường.

Hội chứng mống mắt phẳng (Plateau Iris Configuration): Thể mi xoay ra trước, đẩy mống mắt ngoại vi dốc lên, làm hẹp và đóng góc ngay cả khi không có nghẽn đồng tử.

Cơ chế Nghẽn Đồng Tử (Pupillary Block)

Đây là cơ chế phổ biến nhất của Glaucoma Góc Đóng Nguyên Phát [4].

Tiếp xúc mống mắt – thủy tinh thể: Sự tiếp xúc giữa chu vi mống mắt và mặt trước thủy tinh thể trở nên chặt chẽ (thường xảy ra khi đồng tử giãn vừa phải), làm cản trở dòng chảy của thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng.

Chênh lệch áp lực: Thủy dịch bị ứ lại trong hậu phòng, làm tăng áp lực hậu phòng so với tiền phòng.

Đẩy chân mống mắt ra trước: Sự chênh lệch áp lực này đẩy chân mống mắt nhô ra phía trước, áp sát vào vùng bè, gây tắc nghẽn góc tiền phòng và tăng nhãn áp đột ngột.

Glaucoma Góc Đóng Thứ Phát

Glaucoma góc đóng thứ phát xảy ra do các bệnh lý mắt khác có từ trước gây ra sự tắc nghẽn cơ học góc tiền phòng [1, 4].

Bệnh lý gây tân mạch (Neovascularization): Ví dụ: Võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR), tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc thiếu máu. Các màng tân mạch co kéo tại góc có thể kéo mống mắt về phía trước gây đóng góc.

Viêm màng bồ đào (Uveitis): Gây viêm, phù nề và tạo dính góc tiền phòng (PAS).

Khối u: Khối u trong mắt đẩy mống mắt và thể thủy tinh về phía trước.

Phẫu thuật: Biến chứng sau phẫu thuật.

Hội chứng mống mắt ưu thế (Iris Bombe): Do một số loại thuốc gây giãn đồng tử hoặc một số bệnh lý.

Triệu chứng lâm sàng

Glaucoma Góc Đóng có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái lâm sàng khác nhau, từ không triệu chứng cho đến cơn cấp tính đe dọa thị lực nghiêm trọng.

Glaucoma Góc Đóng Cơn Cấp (Acute Angle-Closure Glaucoma)

Đây là tình trạng cấp cứu nhãn khoa, xảy ra khi góc tiền phòng bị đóng đột ngột và hoàn toàn, dẫn đến nhãn áp tăng cao nghiêm trọng ($\ge 40$ mmHg, đôi khi lên đến $80$ mmHg) [1]. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và dữ dội [1, 4]:

Đau nhức mắt dữ dội: Đau lan lên nửa đầu cùng bên, có thể kèm theo nhức đầu [3].

Giảm thị lực đột ngột: Thường rất nặng, nhìn mờ như qua màn sương [4].

Nhìn thấy quầng sáng màu sắc (Haloes) quanh nguồn sáng: Do giác mạc bị phù nề bởi nhãn áp cao [4].

Triệu chứng toàn thân: Buồn nôn và nôn mửa, đau bụng, vã mồ hôi (do kích thích dây thần kinh phế vị – X), khiến bệnh nhân dễ nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa [4].

Khám thực thể (trong cơn cấp):

Mắt đỏ: Cương tụ kết mạc và rìa giác mạc.

Phù giác mạc: Giác mạc mờ đục, mất bóng.

Đồng tử: Giãn nửa vời (Mid-dilated), méo mó, mất phản xạ ánh sáng [1, 4].

Tiền phòng: Nông [1].

Nhãn áp: Rất cao, nhãn cầu căng cứng như hòn bi [4].

Glaucoma Góc Đóng Bán Cấp và Mạn Tính

Glaucoma Góc Đóng Bán Cấp (Subacute): Xảy ra các cơn tăng nhãn áp thoáng qua, thường tự thuyên giảm sau vài giờ (sau ngủ hoặc nghỉ ngơi), biểu hiện bằng các triệu chứng nhẹ và không rõ ràng như căng tức mắt, nhìn mờ thoáng qua, nhìn thấy quầng sáng nhẹ vào cuối ngày hoặc khi ở trong bóng tối [1, 4]. Các cơn này lặp đi lặp lại có thể dẫn đến tổn thương thần kinh thị giác.

Glaucoma Góc Đóng Mạn Tính (Chronic): Thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, tương tự như Glaucoma Góc Mở, với sự mất thị trường ngoại vi âm thầm, từ từ [4]. Bệnh nhân có thể chỉ có cảm giác nặng hoặc hơi căng tức mắt thoáng qua. Sự tổn thương thần kinh thị giác và mất thị lực diễn ra chậm nhưng không thể hồi phục.

Tầm quan trọng của Chẩn đoán sớm

Tổn thương thần kinh thị giác do Glaucoma là không thể hồi phục [1]. Do đó, việc chẩn đoán sớm thông qua các khám nghiệm chuyên sâu như đo nhãn áp, soi góc tiền phòng (Gonioscopy), khám gai thị (Optic disc assessment) và đo thị trường (Visual field testing) là vô cùng cần thiết để ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao (người trên 50 tuổi, viễn thị, tiền sử gia đình mắc Glaucoma) [3, 4].

Tài liệu tham khảo

Bệnh tăng nhãn áp góc đóng (Glaucoma Góc Đóng). MSD Manuals – Phiên bản Dành cho Chuyên gia. Nguồn tham khảo trực tuyến, cập nhật thường xuyên về bệnh lý mắt chuyên sâu. [1]

Tham khảo về Glaucoma Góc Đóng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Dữ liệu dịch tễ học và khuyến nghị điều trị toàn cầu. (Dẫn chứng về tỷ lệ phổ biến ở châu Á) [2]

Glôcôm góc đóng nguyên phát. Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (BSGDTPHCM). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Glaucoma Góc Đóng. [3]

Glôcôm (Glaucoma) – Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị. Bệnh viện mắt quốc tế Nhật Bản (JIEH). Bài viết tổng quan về phân loại và biểu hiện lâm sàng của Glaucoma. [4]

Classification of the primary angle-closure glaucomas. Foster, P. J., Johnson, G. J. (2001). Archives of Ophthalmology. (Tài liệu chuyên sâu về phân loại PACG). [5]

Bệnh viện mắt Việt

Bs CKII Nguyễn Đỗ Thanh Lam

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí