
1. Liệu pháp nội khoa và tiêm nội nhãn (Intravitreal Pharmacotherapy)
Đây là trụ cột trong điều trị các bệnh lý hoàng điểm và tân mạch võng mạc hiện nay, giúp thay đổi hoàn toàn tiên lượng thị lực cho hàng triệu bệnh nhân.
- Thuốc kháng yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (Anti-VEGF): Các hoạt chất phổ biến như Aflibercept, Ranibizumab, Bevacizumab và thế hệ mới Faricimab (vừa ức chế VEGF-A vừa ức chế Angiopoietin-2) được tiêm trực tiếp vào khoang dịch kính. Phương pháp này đóng vai trò cốt lõi trong điều trị phù hoàng điểm đái tháo đường (DME), thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt (Wet AMD) và tân mạch do tắc tĩnh mạch võng mạc, giúp làm giảm tính thấm thành mạch và tiêu hủy tân mạch.
- Corticoid nội nhãn: Các mũi tiêm hoặc cấy ghép giải phóng kéo dài (như viên nhộng Dexamethasone – Ozurdex hoặc Fluocinolone acetonide) được chỉ định cho các trường hợp phù hoàng điểm do viêm màng bồ đào hoặc kháng với thuốc Anti-VEGF.

2. Công nghệ Laser võng mạc tiên tiến và Laser vi xung (Micropulse Laser)
Bên cạnh quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) truyền thống dùng trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh nhằm tiêu hủy vùng thiếu máu ngoại vi, công nghệ laser đã có bước tiến lớn:
Xem thêm bài viết: Pinguecula (mộng mỡ): Nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị
- Laser vi xung dưới ngưỡng (Subthreshold Micropulse Laser – MLT): Sử dụng chùm tia laser chia thành các xung cực ngắn, cho phép năng lượng nhiệt truyền đến lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) để kích thích phục hồi tế bào mà không gây tổn thương nhiệt hóa học hay để lại sẹo võng mạc thấy được trên lâm sàng. Phương pháp này cực kỳ an toàn trong điều trị phù hoàng điểm trung tâm.

3. Phẫu thuật cắt dịch kính tối thiểu xâm lấn (Pars Plana Vitrectomy – PPV)
Kỹ thuật vi phẫu cắt dịch kính đã tiến những bước dài nhờ hệ thống máy cắt tốc độ cao và các dụng cụ siêu nhỏ cỡ 25G và 27G, giúp vết mổ không cần khâu và rút ngắn thời gian hồi phục tối đa.
Chỉ định chính:
- Bong võng mạc rách nguyên phát: Kết hợp ấn độn củng mạc hoặc cắt dịch kính bơm khí/dầu silicone để áp chặt lớp võng mạc bong.
- Lỗ hoàng điểm và màng trước võng mạc: Bóc lớp màng xơ co kéo bề mặt võng mạc hoặc bóc màng giới hạn trong (ILM) để đóng lỗ hoàng điểm.
- Xuất huyết dịch kính nặng: Thường do biến chứng tiểu đường hoặc chấn thương không tự hấp thu.
- Biến chứng viêm nội nhãn hoặc dị vật nội nhãn.

4. Liệu pháp gen và công nghệ đột phá trong tương lai
Theo các ấn bản mới từ Ryan’s Retina, kỷ nguyên y học cá thể hóa đang mở ra với các hướng đi mới:
- Liệu pháp gen (Gene Therapy): Điển hình là việc sử dụng Voretigene neparvovec (Luxturna) để điều chỉnh các khiếm khuyết di truyền gây bệnh mù màu bẩm sinh hoặc viêm sắc tố võng mạc (Retinitis Pigmentosa).
- Hệ thống chẩn đoán tích hợp AI: Trí tuệ nhân tạo được tích hợp vào các máy chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT và OCTA) giúp tầm soát sớm, dự đoán tiến triển bệnh và tối ưu hóa lịch trình tiêm thuốc anti-VEGF cho từng bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo (References)
- Ryan’s Retina, 6th Edition. Elsevier. Sections: Medical Retina and Vitreoretinal Surgery.
- Kanski’s Clinical Ophthalmology: A Systematic Approach, 9th Edition. Elsevier.
- American Academy of Ophthalmology (AAO) Retina/Vitreous Panel. Preferred Practice Pattern® Guidelines: Diabetic Retinopathy and Age-Related Macular Degeneration.
- Euretina Guidelines. Clinical management of retinal vascular diseases and macular disorders.
Bác Sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm



