
Laser quang đông võng mạc (Retinal Photocoagulation) là kỹ thuật sử dụng năng lượng ánh sáng laser tạo ra các tổn thương nhiệt có kiểm soát tại lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và các lớp ngoài võng mạc.
1. Cơ chế sinh học và nguyên lý hoạt động
Laser quang đông võng mạc (Retinal Photocoagulation) là kỹ thuật sử dụng năng lượng ánh sáng laser tạo ra các tổn thương nhiệt có kiểm soát tại lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và các lớp ngoài võng mạc.
- Hiệu ứng quang nhiệt: Năng lượng ánh sáng được hấp thụ bởi sắc tố melanin trong RPE và hemoglobin trong mạch máu, chuyển hóa thành nhiệt năng làm tăng nhiệt độ tại chỗ từ 10–20°C. Quá trình này dẫn đến biến tính protein, tạo mô sẹo xơ bám dính chặt chẽ giữa võng mạc cảm thụ và biểu mô sắc tố.
- Ức chế tân mạch: Theo tài liệu từ Ryan’s Retina và Kanski’s Clinical Ophthalmology, việc tiêu hủy các vùng võng mạc ngoại vi bị thiếu máu cục bộ trong quang đông toàn bộ (PRP) làm giảm sản xuất yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF), từ đó kiểm soát hiệu quả các tân mạch.

2. Các chỉ định lâm sàng chuẩn theo hướng dẫn của AAO và ETDRS
- Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR): Dựa trên nghiên cứu kinh điển Early Treatment Diabetic Retinopathy Study (ETDRS), quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) giúp giảm khoảng 50% nguy cơ mất thị lực nặng ở bệnh nhân PDR nguy cơ cao (có tân mạch gai thị hoặc tân mạch nơi khác kèm xuất huyết dịch kính).
- Phù hoàng điểm đái tháo đường (DME): Chỉ định laser khu trú (Focal) để làm bít các vi phình mạch rò rỉ đơn độc, hoặc laser lưới (Grid) cho vùng phù lan tỏa, đảm bảo giữ khoảng cách an toàn tối thiểu 500 µm so với tâm hoàng điểm (FAZ).
- Rách võng mạc và thoái hóa hình rào: Áp dụng laser hàng rào (Barrier/Retinopexy) tạo các đai sẹo vây quanh vùng võng mạc yếu hoặc vết rách, ngăn chặn dịch kính thẩm thấu qua khe nứt gây bong võng mạc rách nguyên phát.
- Tắc tĩnh mạch võng mạc (CRVO/BRVO): Dự phòng và điều trị biến chứng tân mạch góc tiền phòng (glaucoma tân mạch) tại các vùng thiếu máu diện rộng.
3. Kỹ thuật thực hiện và các thông số chuẩn
Các hội võng mạc kính hiển vi và chuyên ngành nhãn khoa quốc tế đưa ra các thông số chuẩn hóa:
Xem thêm bài viết: Nên chọn kính nội nhãn đơn tiêu cự hay đa tiêu cự trong mổ cườm khô?
- Quang đông toàn bộ võng mạc (PRP): Sử dụng bước sóng xanh (514–532 nm) hoặc diode (810 nm). Kích thước đốm (spot size) từ 200–500 µm, thời gian xung từ 100–200 ms. Năng lượng được điều chỉnh để đạt điểm kết thúc là vết đốt màu xám nhạt đến trắng nhẹ, tránh đốt quá mạnh gây tổn thương màng Bruch hoặc lớp sợi thần kinh. Tổng số lượng vết đốt thường dao động từ 1.500 đến 3.000 vết, chia thành nhiều đợt điều trị.
- Hệ thống phân phối: Có thể thực hiện qua kính sinh hiển vi kết hợp các loại kính tiếp xúc chuyên dụng (như Mainster, Volk Quadraspheric) để kiểm soát độ phóng đại và góc nhìn, hoặc dùng laser gián tiếp qua tròng mắt (LIO) cho vùng ngoại vi xa.

4. Biến chứng và lưu ý lâm sàng
Mặc dù rất hiệu quả, thủ thuật này có thể gây ra một số tác dụng phụ cần tư vấn kỹ cho người bệnh như: giảm thị lực ban đêm, thu hẹp thị trường ngoại biên, quáng gà, hoặc làm nặng thêm tình trạng phù hoàng điểm tạm thời. Việc phân chia nhiều phiên laser giúp tăng độ dung nạp và giảm thiểu tổn thương thứ phát.
Tài liệu tham khảo (References)
- Ryan’s Retina, 6th Edition. Elsevier. Chapter: Principles and Techniques of Retinal Photocoagulation.
- Kanski’s Clinical Ophthalmology: A Systematic Approach, 9th Edition. Elsevier.
- Early Treatment Diabetic Retinopathy Study Research Group (ETDRS). Techniques for scatter and local photocoagulation treatment of diabetic retinopathy. Report No. 3.
- American Academy of Ophthalmology (AAO) Retina/Vitreous Panel. Diabetic Retinopathy Preferred Practice Pattern®.



