Viêm Kết Mạc: Tác Nhân Gây Bệnh, Nguyên Nhân Và Biện Pháp Phòng Tránh 

Bác Sĩ Trần Huỳnh Linh Giang
Tư vấn chuyên môn bài viếtBác Sĩ Trần Huỳnh Linh GiangBệnh Viện Mắt Việt
Viêm kết mạc (Conjunctivitis), thường được gọi dân gian là bệnh đau mắt đỏ, là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng lớp màng trong suốt (kết mạc) lót mặt trong mí mắt và che phủ phần lòng trắng của nhãn cầu. Đây là một bệnh lý nhãn khoa cực kỳ phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và rất dễ bùng phát thành các ổ dịch lớn trong cộng đồng, đặc biệt là vào thời điểm giao mùa. Việc hiểu rõ các tác nhân, cơ chế gây bệnh và cách phòng ngừa là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe đôi mắt.

1. Các tác nhân và nguyên nhân gây viêm kết mạc

Dựa trên nguyên nhân lâm sàng, y học phân loại viêm kết mạc thành ba nhóm tác nhân chính với các đặc điểm sinh bệnh học riêng biệt:

Tác nhân vi sinh vật (Viêm kết mạc nhiễm trùng)

  • Do Virus: Đây là thủ phạm hàng đầu, chiếm từ 60% đến 90% các ca viêm kết mạc cấp tính. Trong đó, Adenovirus (đặc biệt là các tuýp 8, 19, 37) là chủng phổ biến nhất. Virus lây lan rất nhanh qua các giọt bắn hô hấp, nước bọt hoặc do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của mắt người bệnh bám trên các bề mặt (tay nắm cửa, đồ chơi). Bên cạnh đó, các virus khác như Herpes Simplex hoặc VaricellaZoster cũng có thể gây bệnh với tính chất phức tạp hơn.
  • Do Vi khuẩn: Thường do các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Streptococcus pneumoniae (phế cầu), hoặc Haemophilus influenzae gây ra. Nguy hiểm hơn, vi khuẩn lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae) và Chlamydia trachomatis có thể gây viêm kết mạc nặng ở người lớn (lây qua đường tình dục) hoặc ở trẻ sơ sinh (lây từ đường sinh sản của mẹ trong quá trình chuyển dạ). Tác nhân dị ứng

Thể bệnh này xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mẫn với các yếu tố ngoại cảnh (dị nguyên). Khi các chất này tiếp xúc với mắt, cơ thể sẽ kích hoạt tế bào mast giải phóng Histamine — một chất trung gian hóa học gây giãn mạch và ngứa. Các dị nguyên phổ biến bao gồm phấn hoa, bụi mịn, lông thú nuôi, nấm mốc hoặc các hóa chất bảo quản có trong mỹ phẩm và nước nhỏ mắt.

Tác nhân kích ứng (Hóa chất và cơ học)

Mắt bị viêm do tiếp xúc với các chất kích thích như chất chlor trong nước hồ bơi, khói thuốc lá, khói bụi ô nhiễm môi trường, hoặc do dị vật bay vào mắt. Ngoài ra, việc lạm dụng hoặc vệ sinh kính áp tròng (contact lenses) sai cách cũng là nguyên nhân cơ học hàng đầu gây ra thể viêm kết mạc gai khổng lồ

2. Triệu chứng điển hình theo từng tác nhân

Mặc dù đều gây đỏ mắt (do sung huyết các mạch máu kết mạc), mỗi tác nhân sẽ có những biểu hiện đặc trưng giúp phân biệt:

  • Do virus: Mắt đỏ rực, chảy nước mắt ròng rã, cộm xốn như có cát, thường bị một mắt rồi lây sang mắt còn lại sau vài ngày. Thường đi kèm sốt nhẹ, viêm họng và nổi hạch ở trước tai.
  • Do vi khuẩn: Mắt tiết ra rất nhiều ghèn (mủ) đặc màu vàng hoặc xanh lục. Ghèn thường đọng lại và dính chặt hai mi mắt vào buổi sáng khi ngủ dậy, khiến người bệnh rất khó mở mắt.
  • Do dị ứng: Triệu chứng điển hình nhất là ngứa mắt dữ dội, đi kèm với phù nề màng mộng (kết mạc bị mọng nước lên) và chảy nước mắt trong. Bệnh thường xuất hiện đồng thời ở cả hai mắt và hay tái phát theo mùa.

3.  Biện pháp phòng tránh hiệu quả và khoa học

Vì viêm kết mạc do nhiễm trùng có khả năng lây lan rất cao qua tiếp xúc, việc chủ động phòng ngừa trong sinh hoạt hằng ngày là vô cùng thiết yếu:

Xem thêm bài viết: Loạn thị có chữa được không? Giải đáp chi tiết từ Bác sĩ Chuyên khoa

  • Vệ sinh tay nghiêm ngặt: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi đi từ nơi công cộng về, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi chạm vào các bề mặt dùng chung. Tuyệt đối từ bỏ thói quen đưa tay lên dụi hoặc chạm vào mắt.
  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Mỗi người trong gia đình cần có khăn mặt, khăn tắm, gối, kính mắt và thuốc nhỏ mắt riêng biệt. Khăn mặt sau khi dùng cần được giặt sạch bằng xà phòng và phơi dưới ánh nắng mặt trời để diệt khuẩn.
  • Vệ sinh mắt hằng ngày: Sau khi đi đường xa hoặc làm việc trong môi trường khói bụi, nên nhỏ mắt bằng nước muối sinh lý (𝑁𝑎𝐶𝑙9%) để làm sạch bụi bẩn và các tác nhân gây bệnh một cách tự nhiên.
  • An toàn khi sử dụng kính áp tròng: Tuân thủ tuyệt đối quy trình sát khuẩn, ngâm rửa kính áp tròng bằng dung dịch chuyên dụng. Không đeo kính áp tròng khi đi bơi, đi tắm hoặc đi ngủ. Thay khay đựng kính định kỳ theo khuyến cáo của chuyên gia.
  • Cách ly và hạn chế lây nhiễm chéo: Khi trong nhà hoặc tập thể có người bị đau mắt đỏ, người bệnh cần đeo khẩu trang, hạn chế đến nơi đông người và không tự ý ôm hôn, dùng chung đồ với người khác. Người bệnh cần được nghỉ học hoặc nghỉ làm từ 3–5 ngày để tránh tạo thành ổ dịch.
  • Bảo vệ mắt trước dị nguyên: Đối với người có cơ địa dị ứng, hãy chủ động đeo kính bảo vệ mắt khi ra ngoài, thường xuyên hút bụi nhà cửa, vệ sinh máy điều hòa và hạn chế cho thú nuôi vào phòng ngủ.

References (Tài liệu tham khảo)

Centers for Disease Control and Prevention (CDC): Conjunctivitis (Pink Eye) – Causes, Symptoms & Prevention Guidelines.

American Academy of Ophthalmology (AAO): Clinical Statement: Conjunctivitis (Pink Eye) Diagnosis and Management.

World Health Organization (WHO): Prevention of Blindness and Visual Impairment – Infectious Eye Diseases.

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí