Vì sao cần kiểm soát cận thị?
Cận thị là tật khúc xạ phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không chỉ là sự khởi phát cận thị, mà còn là tình trạng tiến triển cận thị – tức là độ cận và chiều dài trục nhãn cầu tăng dần theo thời gian.
Thông thường, sau khi trẻ bắt đầu bị cận (thường từ 6–12 tuổi), độ cận sẽ tiếp tục tăng cho đến 18–20 tuổi. Tốc độ tiến triển khác nhau ở từng trẻ: có trẻ chỉ tăng rất chậm, nhưng cũng có trẻ tăng nhanh, phải thay kính liên tục mỗi năm.
Như vậy, cận thị không chỉ đơn giản là nhìn xa bị mờ và phải đeo kính. Nguy hiểm hơn, nếu tốc độ cận thị tiến triển nhanh, trẻ có thể rơi vào cận thị nặng trong tương lai gần. Khi đó, nguy cơ mắc các bệnh về mắt như thoái hóa hoàng điểm do cận thị, bong võng mạc, glôcôm, đục thủy tinh thể sớm tăng lên rất nhiều, có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Tại Việt Nam, số trẻ bị cận thị ngày càng tăng, đặc biệt ở thành phố lớn. Không ít em mới học tiểu học đã bị cận trên –3.00D, và nếu không kiểm soát, độ cận có thể tăng thêm 1–2 độ mỗi năm và kéo dài thêm trục chiều dài nhãn cầu. Vì vậy, phụ huynh cần quan tâm đến việc làm chậm quá trình tiến triển cận thị, chứ không chỉ đơn thuần mua kính cho con nhìn rõ.
Xem thêm: Kiểm soát cận thị: Tiến bộ và xu hướng điều trị hiện đại
Các phương pháp kiểm soát cận thị hiện nay
Kính gọng kiểm soát cận thị
Ngoài kính thường để nhìn rõ, hiện đã có loại kính gọng với tròng kính đặc biệt giúp làm chậm tiến triển cận thị.
Nguyên lý: tròng kính có nhiều vùng hội tụ với tiêu cự khác nhau: vùng trung tâm điều chỉnh cận thị và vùng ngoại biên với nhiều tiêu cự khác nhau có tác dụng kiểm soát cận thị.
Ưu điểm: an toàn, dễ dùng, phù hợp trẻ nhỏ.
Nhược điểm: giá cao hơn kính thường, trẻ phải đeo đủ ít nhất 12 giờ/ngày.
Ortho-K (Chỉnh hình giác mạc bằng kính áp tròng cứng đeo ban đêm)
Đây là phương pháp đang được nhiều phụ huynh quan tâm.
Cơ chế hoạt động: Kính Ortho-K giống như một cái “khuôn” giúp định hình lại bề mặt giác mạc, từ đó điều chỉnh được tật khúc xạ. Quá trình định hình này cần 6-8 tiếng (tương đương 1 giấc ngủ đêm). Do đó trẻ đeo kính này trước khi đi ngủ vào ban đêm và sáng hôm sau tháo kính ra trẻ có khả năng nhìn rõ mà không cần đeo kính gọng.
- Ưu điểm: ban ngày không cần kính, tiện cho trẻ vận động, chơi thể thao.
- Nhược điểm: chi phí cao, cần vệ sinh nghiêm ngặt, có nguy cơ viêm giác mạc nếu dùng không đúng cách.
Thuốc Atropine nồng độ thấp
Atropine là loại thuốc nhỏ mắt được nghiên cứu nhiều năm qua. Với nồng độ thấp (0.01%, 0.025%, 0.05%), thuốc có thể làm chậm tăng độ cận mà ít tác dụng phụ.
Cách dùng: nhỏ mỗi ngày 1 lần vào buổi tối.
- Ưu điểm: chi phí thấp, dễ sử dụng, có thể kết hợp với phương pháp khác.
- Nhược điểm: có thể gặp tác dụng phụ (chói sáng, nhìn gần mờ), hiệu ứng rebound khi ngưng thuốc.
Lưu ý: cần được bác sĩ nhãn khoa kê đơn và theo dõi, không tự ý mua dùng hoặc tự ý ngưng dùng.
Điều chỉnh thói quen và môi trường sống
Ngoài thuốc và kính, việc thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng:
Cho trẻ chơi ngoài trời, tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên ít nhất 2 giờ/ngày. Ánh sáng tự nhiên kích thích tiết dopamine võng mạc, giúp giảm nguy cơ khởi phát và ức chế kéo dài trục nhãn cầu.
Hạn chế dùng điện thoại, máy tính bảng. Sau mỗi 30–40 phút học hoặc đọc sách, nên cho mắt nghỉ bằng cách nhìn ra xa vài phút.
Tư thế học đúng: ngồi thẳng lưng, giữ khoảng cách từ mắt đến sách/vở khoảng 30–40 cm, ánh sáng bàn học đầy đủ.
Chế độ ăn uống: bổ sung rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu vitamin A, C, E, omega-3, lutein và zeaxanthin để nuôi dưỡng mắt.
Những thay đổi này không thể thay thế thuốc hay kính, nhưng sẽ giúp tăng hiệu quả của các phương pháp khác.
So sánh nhanh các phương pháp
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Tròng kính kiểm soát cận thị | An toàn, dễ dùng, phù hợp trẻ nhỏ | Giá cao, cần đeo liên tục |
| Ortho-K (kính áp tròng ban đêm) | Ban ngày không cần kính gọng, tiện cho trẻ hoạt động thể thao | Giá cao, cần vệ sinh kỹ, có rủi ro |
| Atropine nồng độ thấp | Dễ dùng, có thể kết hợp phương pháp khác | Phải dùng lâu dài, cần bác sĩ theo dõi |
| Thay đổi lối sống | Lành mạnh, lợi ích toàn diện | Hiệu quả đơn lẻ thấp |
Lời khuyên dành cho phụ huynh
Đưa trẻ đi khám mắt định kỳ 6 tháng/lần để theo dõi độ cận và trục nhãn cầu.
Không tự ý mua kính áp tròng hay thuốc nhỏ mắt trôi nổi trên mạng.
Kiên nhẫn và kiên trì: kiểm soát cận thị là quá trình dài, thường kéo dài đến khi trẻ trưởng thành.
Hãy kết hợp cả biện pháp y học (kính, thuốc) với lối sống lành mạnh để đạt hiệu quả tốt nhất.
Kết luận
Kiểm soát cận thị là một nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ thị lực dài hạn cho trẻ em. Hiện nay có nhiều phương pháp đã được chứng minh hiệu quả: Atropin liều thấp, Ortho-K, tròng kính chuyên biệt, kính áp tròng đa tròng, can thiệp lối sống, liệu pháp ánh sáng đỏ.
Không có phương pháp nào là “vạn năng” cho tất cả trẻ. Lựa chọn tối ưu cần dựa trên bằng chứng khoa học, điều kiện thực tế và cá thể hóa từng bệnh nhân.
Phụ huynh cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ nhãn khoa, duy trì tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ phù hợp. Khi kiểm soát cận thị được triển khai sớm và đúng cách, nguy cơ biến chứng thị giác nghiêm trọng trong tương lai sẽ giảm đáng kể, giúp trẻ có một đôi mắt sáng khỏe lâu dài.
Bác sĩ Nguyễn Trần Kiên An



