Viêm Túi Lệ (Dacryocystitis) – Mức độ nguy hiểm, Cơ chế và Phương pháp Điều trị

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ CKII 

Nguyễn Đỗ Thanh Lam

Bệnh Viện Mắt Việt

Viêm túi lệ (Dacryocystitis) là một tình trạng nhiễm trùng cấp tính hoặc mạn tính của túi lệ, thường xảy ra thứ phát do tắc nghẽn ống lệ mũi (Nasolacrimal Duct Obstruction – NLDO) [1]. Mặc dù thường gặp và dễ điều trị ở giai đoạn sớm, Viêm túi lệ vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng đe dọa thị lực và tính mạng nếu không được xử lý kịp thời và đúng cách [2].

Tư vấn chuyên môn bài viết Bs CKII Nguyễn Đỗ Thanh Lam
Bệnh Viện Mắt Việt

Cơ chế bệnh sinh và Phân loại

Cơ chế chính

Nước mắt được sản xuất từ tuyến lệ và thoát ra khỏi mắt qua hệ thống dẫn lưu lệ, bao gồm điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi đổ vào khoang mũi [1].

Tắc nghẽn: Sự tắc nghẽn ở bất kỳ vị trí nào, nhưng phổ biến nhất là ống lệ mũi, dẫn đến ứ đọng nước mắt và các mảnh vụn trong túi lệ [3].

Nhiễm trùng: Túi lệ bị ứ đọng tạo thành môi trường thuận lợi cho sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn, gây ra nhiễm trùng và viêm. Các tác nhân gây bệnh thường gặp bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, và Pseudomonas aeruginosa (đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc người có đặt nội khí quản) [1, 4].

Phân loại lâm sàng

Viêm túi lệ được chia thành hai thể chính dựa trên thời gian và mức độ nghiêm trọng [1]:

Viêm túi lệ cấp tính: Khởi phát đột ngột, đau dữ dội, sưng tấy, đỏ rực vùng góc trong mắt.

Viêm túi lệ mạn tính: Kéo dài, thường ít đau, biểu hiện chủ yếu là chảy nước mắt liên tục (epiphora) và chất nhầy/mủ trào ra khi ấn vào túi lệ.

Viêm túi lệ có nguy hiểm không? (Mức độ nguy hiểm và Biến chứng)

Mức độ nguy hiểm của Viêm túi lệ phụ thuộc vào thể bệnh và khả năng lan rộng của nhiễm trùng. Viêm túi lệ cấp tính có nguy cơ cao gây biến chứng nghiêm trọng hơn [2, 5].

Biến chứng tại chỗ (Tại mắt và vùng xung quanh)

Áp xe túi lệ (Lacrimal Sac Abscess): Túi lệ sưng to, hình thành một khối mủ khu trú. Nguy cơ vỡ ra da tạo thành rò lệ (Lacrimal fistula), gây mất thẩm mỹ và nhiễm trùng mạn tính khó điều trị [2].

Viêm mô tế bào trước vách (Preseptal Cellulitis): Nhiễm trùng lan ra mô mềm xung quanh túi lệ nhưng vẫn nằm phía trước vách ổ mắt. Gây sưng và đỏ mi, thường đáp ứng tốt với kháng sinh [2, 5].

Viêm kết mạc (Conjunctivitis) và Loét giác mạc (Corneal Ulcer): Nước mắt bị nhiễm trùng chảy qua bề mặt nhãn cầu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát cho giác mạc và kết mạc, có thể đe dọa thị lực vĩnh viễn [2].

Biến chứng toàn thân và đe dọa tính mạng

Đây là các biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng, thường xảy ra khi nhiễm trùng lan rộng ra phía sau vách ổ mắt [2, 5]:

Viêm mô tế bào ổ mắt (Orbital Cellulitis): Nhiễm trùng lan sâu vào các mô mỡ và cơ trong hốc mắt. Biểu hiện bằng sưng, đỏ dữ dội, lồi mắt (proptosis), hạn chế vận nhãn (ophthalmoplegia) và giảm thị lực. Đây là một cấp cứu nhãn khoa và nội khoa, có nguy cơ gây mù lòa do chèn ép thần kinh thị giác hoặc tắc động mạch/tĩnh mạch trung tâm võng mạc [5].

Huyết khối xoang hang (Cavernous Sinus Thrombosis): Vi khuẩn lan từ túi lệ qua các mạch máu nhỏ đến xoang hang trong sọ. Đây là biến chứng rất hiếm nhưng có tỷ lệ tử vong cao hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề [2].

Viêm màng não (Meningitis): Nhiễm trùng có thể lan đến màng não, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có hệ thống xương mũi xoang chưa hoàn thiện [5].

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng khác biệt rõ rệt giữa thể cấp tính và mạn tính [1, 3]:

Viêm túi lệ cấp tính

Đau và nhức: Đau dữ dội, liên tục, khu trú ở vùng góc trong mắt (vùng túi lệ).

Sưng và đỏ: Vùng góc trong mắt, dưới dây chằng mi trong, sưng to, đỏ rực, căng bóng, nóng.

Chảy mủ/nhầy: Có thể thấy mủ trào ra từ điểm lệ khi ấn nhẹ vào vùng túi lệ (dấu hiệu này có thể gây nguy hiểm và không nên thực hiện nếu nghi ngờ áp xe túi lệ đang hình thành) [3].

Triệu chứng toàn thân: Sốt, mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết trước tai hoặc dưới hàm [1].

Viêm túi lệ mạn tính

Chảy nước mắt (Epiphora): Là triệu chứng nổi bật nhất, nước mắt chảy liên tục ngay cả khi không có kích thích.

Trào mủ/chất nhầy: Thường xuyên có chất nhầy hoặc mủ trào ngược ra từ điểm lệ, đặc biệt khi buổi sáng hoặc khi ấn nhẹ vào túi lệ [1].

Sưng nhẹ: Vùng túi lệ có thể hơi sưng to, mềm hơn so với thể cấp tính.

Viêm kết mạc tái diễn: Do nước mắt ứ đọng và nhiễm trùng kéo dài [3].

Chẩn đoán và Điều trị chuyên môn

Chẩn đoán

Chẩn đoán Viêm túi lệ chủ yếu dựa vào lâm sàng và các thăm dò sau [1, 3]:

Nghiệm pháp đẩy ngược (Regurgitation Test): Ấn vào vùng túi lệ. Nếu có mủ hoặc chất nhầy trào ra từ điểm lệ là dấu hiệu xác định có tắc nghẽn và nhiễm trùng.

Thử nghiệm nhuộm màu (Fluorescein Dye Disappearance Test): Nhỏ fluorescein vào kết mạc. Nếu thuốc nhuộm không thoát xuống mũi sau 5 phút là dấu hiệu của tắc nghẽn hệ thống dẫn lưu lệ.

Chụp X-quang túi lệ có cản quang (Dacryocystography – DCG) hoặc CT Scan/MRI: Được chỉ định trong các trường hợp phức tạp, tái phát hoặc nghi ngờ khối u, để xác định vị trí và nguyên nhân tắc nghẽn [1].

Điều trị

Mục tiêu điều trị là loại bỏ nhiễm trùng và phục hồi chức năng dẫn lưu nước mắt [4].

Điều trị Viêm túi lệ cấp tính

Đây là một tình trạng nhiễm trùng cần được xử lý khẩn cấp:

Kháng sinh toàn thân: Là nền tảng, thường là kháng sinh phổ rộng tác dụng chống lại các vi khuẩn Gram dương (ví dụ: cephalosporin thế hệ I hoặc II, penicillin bán tổng hợp) [4]. Cần chuyển sang kháng sinh tĩnh mạch nếu nghi ngờ hoặc xác định có Viêm mô tế bào ổ mắt [5].

Chườm ấm và Thuốc giảm đau/kháng viêm: Giúp giảm sưng và đau.

Rạch và dẫn lưu (Incision and Drainage): Được chỉ định khi có áp xe túi lệ hình thành rõ ràng, giúp giải phóng mủ, giảm áp lực và thúc đẩy quá trình hồi phục. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện cẩn thận để tránh tạo rò lệ mạn tính [1].

Tuyệt đối không thông rửa (Probing and Irrigation) hệ thống lệ trong giai đoạn cấp tính, vì có nguy cơ làm nhiễm trùng lan rộng [4].

Điều trị Viêm túi lệ mạn tính và Khỏi cấp

Sau khi giai đoạn cấp tính đã được kiểm soát, hoặc trong trường hợp mạn tính, cần giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn [1, 4]:

Đối với trẻ sơ sinh (Tắc nghẽn bẩm sinh):

Massage vùng túi lệ và kháng sinh tại chỗ.

Thông lệ đạo (Probing): Thường được thực hiện nếu tắc nghẽn kéo dài sau 6-12 tháng tuổi [4].

Đối với người lớn:

Phẫu thuật Nối thông túi lệ mũi (Dacryocystorhinostomy – DCR): Đây là tiêu chuẩn vàng để điều trị tắc nghẽn ống lệ mũi không hồi phục. Phẫu thuật tạo một đường dẫn mới từ túi lệ trực tiếp vào khoang mũi, bỏ qua đoạn ống lệ mũi bị tắc [1]. DCR có thể được thực hiện qua đường ngoài da (External DCR) hoặc qua nội soi mũi (Endoscopic DCR), với tỷ lệ thành công cao (>90%) [6].

 

Tóm lại

Viêm túi lệ, đặc biệt là thể cấp tính, có nguy cơ nguy hiểm vì có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa thị lực như Viêm mô tế bào ổ mắt và các biến chứng đe dọa tính mạng như Huyết khối xoang hang. Chẩn đoán sớm bằng nghiệm pháp đẩy ngược và điều trị đúng theo phác đồ (kháng sinh toàn thân trong giai đoạn cấp, phẫu thuật DCR cho tắc nghẽn mạn tính) là chìa khóa để bảo tồn thị lực và sức khỏe người bệnh.

Tài liệu tham khảo

Viêm túi lệ. MSD Manuals – Phiên bản Dành cho Chuyên gia. Nguồn tham khảo trực tuyến, cập nhật thường xuyên về bệnh lý mắt chuyên sâu. [1]

Dacryocystitis: Diagnosis and Management. American Academy of Ophthalmology (AAO) – EyeWiki. Tổng quan về chẩn đoán, biến chứng và điều trị Viêm túi lệ. [2]

Tắc lệ đạo, viêm túi lệ ở người lớn. Bệnh viện Mắt Trung ương. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh lý lệ đạo. [3]

Dacryocystitis: An Overview of Clinical Presentation and Management. American Family Physician (AFP). Bài viết chuyên sâu về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị. [4]

Orbital and Periorbital Cellulitis. Review of Ophthalmology. Phân tích về sự khác biệt và nguy cơ biến chứng của Viêm mô tế bào ổ mắt. [5]

Surgical outcomes of external dacryocystorhinostomy (DCR) in adults. Ophthalmic Plastic and Reconstructive Surgery. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật DCR. [6]

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí