U vàng mi mắt (xanthelasma palpebrarum) là dạng tổn thương xanthoma thường gặp nhất, đặc trưng bởi các mảng vàng nhạt, phẳng hoặc hơi gồ nhẹ, xuất hiện chủ yếu ở mi mắt trên, vùng góc trong mắt. Đây là tình trạng lành tính, nhưng đóng vai trò dấu hiệu cảnh báo rối loạn lipid máu và nguy cơ tim mạch.
Tỷ lệ gặp nhiều hơn ở nữ giới, tuổi 40–60, nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trẻ có rối loạn lipid di truyền.

Cơ chế bệnh sinh
U vàng hình thành do lắng đọng lipid trong đại thực bào (foam cells) ở lớp trung bì nông của da mi mắt.
Các yếu tố liên quan:
- Tăng cholesterol LDL
- Tăng triglycerid
- Giảm HDL
Rối loạn lipid máu gia đình type II và IV
Đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, béo phì
Tác động cơ địa: một số trường hợp lipid máu bình thường vẫn có thể mắc
Đặc điểm giải phẫu vùng mi mắt (da mỏng, nhiều mạch máu) làm lipid dễ lắng đọng.

Chẩn đoán
Chủ yếu trên lâm sàng, người bệnh thấy:
Mảng vàng nhạt, phẳng, đôi khi hơi gồ.
Ranh giới rõ, màu vàng kem.
Không đau, không ngứa.
Thường nhiều thương tổn hai bên, tiến triển chậm.
Không ảnh hưởng chức năng thị giác, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ.

Điều trị
Điều trị u vàng gồm hai hướng song song:
Điều trị căn nguyên – kiểm soát lipid máu
Can thiệp thẩm mỹ – loại bỏ tổn thương
Điều trị nội khoa (Kiểm soát lipid máu)
Mục tiêu:
- Ngăn ngừa tiến triển.
- Giảm nguy cơ tái phát sau can thiệp.
- Giảm nguy cơ tim mạch tổng thể.
Biện pháp:
- Chế độ ăn giảm cholesterol và acid béo bão hòa.
- Tăng chất xơ, omega-3 (cá biển, hạt lanh, dầu cá).
- Tập thể dục tối thiểu 150 phút/tuần.
- Giảm cân nếu thừa cân.
Thuốc hạ lipid:
- Statin (atorvastatin, rosuvastatin) – lựa chọn chính.
- Fibrate – khi tăng triglycerid.
- Omega-3 ethyl ester – hỗ trợ giảm triglycerid.
Lưu ý: Điều trị nội khoa không làm biến mất u vàng, nhưng giảm nguy cơ tái phát sau khi lấy bỏ.
Điều trị can thiệp (Loại bỏ tổn thương)
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào: kích thước tổn thương, độ sâu, yếu tố thẩm mỹ và kỳ vọng của bệnh nhân.
Laser CO₂
Phương pháp phổ biến nhất
Tác dụng: bay hơi tổn thương chính xác
Ưu điểm:
- Ít chảy máu
- Hồi phục nhanh
- Nguy cơ sẹo thấp
Nhược điểm:
- Tỷ lệ tái phát 20–30%
- Dễ gây tăng sắc tố nếu chăm sóc không đúng
Chỉ định: tổn thương nhỏ–trung bình, nông.
Plasma / Đốt điện / Laser Er:YAG
Áp dụng cho tổn thương nhỏ, nông.
Đơn giản, chi phí thấp.
Nhược điểm: dễ tái phát hơn CO₂.
Trichloroacetic acid (TCA) 50–100%
Cơ chế: gây hoại tử đông trắng mảng u vàng.
Ưu điểm: rẻ, dễ làm.
Nhược điểm:
Nguy cơ bỏng sâu
Thâm hoặc sẹo nếu nồng độ cao
Tái phát tương đối cao
Áp dụng: tổn thương nông, bệnh nhân không muốn phẫu thuật.
Phẫu thuật cắt bỏ
Hiệu quả nhất cho tổn thương:
- Lớn
- Sâu
Tái phát nhiều lần
Có thể phải ghép da hoặc tạo hình mi nếu tổn thương rộng.
Nhược điểm:
Nguy cơ sẹo cao nhất
Gây biến dạng bờ mi nếu cắt lớn
Theo dõi và chăm sóc sau điều trị
Giữ vùng can thiệp khô – sạch 2–3 ngày đầu.
Bôi kháng sinh mỡ (tetracycline hoặc erythromycin) 5–7 ngày.
Tránh nắng trực tiếp 4–6 tuần để giảm nguy cơ tăng sắc tố.
Hẹn tái khám sau 1–2 tuần.
Tái kiểm lipid máu mỗi 3–6 tháng.
Tiên lượng
Tiên lượng tốt. U vàng không ảnh hưởng chức năng thị giác và không hóa ác tính. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tim mạch, đặc biệt khi đi kèm:
- Tăng LDL
- Tăng triglycerid
- Hội chứng chuyển hóa
Điều trị thẩm mỹ mang lại kết quả tốt, nhưng tái phát vẫn có thể xảy ra, do vậy kiểm soát rối loạn lipid vẫn là yếu tố then chốt.
Ths Bác sĩ Nguyễn Trần Kiên An



