Triệu Chứng Đau Mắt Hột Giai Đoạn Đầu

Bác sĩ CKII Nguyễn Đỗ Thanh Lam
Tư vấn chuyên môn bài viếtBác sĩ CKII Nguyễn Đỗ Thanh LamBệnh Viện Mắt Việt
Nhận Diện Lâm Sàng Và Phác Đồ Hành Động Khẩn Cấp

Bệnh đau mắt hột (Trachoma) là bệnh lý viêm nhiễm trùng mắt lây truyền hàng đầu thế giới do vi khuẩn nội bào Chlamydia trachomatis gây ra [1], [4]. Dù có thể dẫn đến biến chứng quặm mi, sẹo giác mạc và mù lòa vĩnh viễn ở giai đoạn muộn, bệnh đau mắt hột ở giai đoạn đầu lại khởi phát rất âm thầm với những kích ứng mộc mạc, dễ bị lầm tưởng là hiện tượng xốn mắt thông thường [2].

Việc nhận diện chính xác các triệu chứng đau mắt hột giai đoạn đầu không chỉ là chìa khóa vàng để dập tắt vi khuẩn bằng một liều kháng sinh duy nhất, mà còn là ranh giới quyết định giữa một đôi mắt sáng khỏe và nguy cơ tổn thương giác mạc không thể đảo ngược [1], [3].

1. Bản chất vi sinh và cơ chế tổn thương giai đoạn đầu

Vi khuẩn Chlamydia trachomatis (đặc biệt là các chủng sinh học A, B, Ba, C) xâm nhập vào tế bào biểu mô kết mạc mi mắt qua đường tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mắt-mũi, dùng chung đồ dùng cá nhân hoặc qua trung gian côn trùng như ruồi [3], [4]. Tại đây, vi khuẩn kích hoạt đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào (phản ứng quá mẫn muộn), kéo theo sự thâm nhiễm mạnh mẽ của các bạch cầu lympho, tế bào huyết tương vào lớp đệm kết mạc [1].

Theo hệ thống phân loại lâm sàng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giai đoạn đầu của bệnh (đau mắt hột hoạt tính) được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn cốt lõi [1], [2]:

  • Viêm mắt hột – Dạng hột (TF – Trachomatous Inflammation – Follicular): Xuất hiện từ 5 hột (follicles) trở lên trên vùng kết mạc mi trên. Mỗi hột có đường kính tối thiểu $0.5\text{ mm}$ [1].
  • Viêm mắt hột – Cường độ mạnh (TI – Trachomatous Inflammation – Intense): Tình trạng thâm nhiễm viêm và phù nề làm dày kết mạc mi trên, che khuất hơn một nửa hệ thống mạch máu sâu của mi mắt [1], [2].

2. Các triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu cần nhận biết ngay

Ở giai đoạn khởi phát, tổn thương chưa phá hủy cấu trúc bờ mi nhưng đã gây ra hàng loạt cảm giác khó chịu tại chỗ. Người bệnh cần đặc biệt chú ý đến các biểu hiện sau [2], [4]:

Xem thêm bài viết: Cách đeo lens cho người mới bắt đầu – an toàn và nhanh gọn

Xuất hiện “Hột” trên kết mạc mi trên (Dấu hiệu đặc trưng nhất)

Khi lộn nhẹ mi mắt trên ra ngoài dưới ánh sáng tốt, mắt thường có thể nhìn thấy các nốt tròn nhỏ lồi lên trên bề mặt kết mạc nhẵn mịn. Các hột này có màu trắng đục hoặc ngà vàng, kích thước từ $0.5\text{ mm}$ đến $2.0\text{ mm}$, tập trung nhiều nhất ở bờ trên của sụn mi [1], [3]. Bản chất của các hột này chính là các trung tâm mầm lympho phản ứng với sự có mặt của vi khuẩn [1].

Cảm giác cộm xốn như có hạt cát

Sự gồ gề của các hột kết mạc cọ xát trực tiếp vào bề mặt giác mạc nhạy cảm mỗi khi chớp mắt tạo ra cảm giác lợn cợn, cộm xốn liên tục. Cảm giác này thường gia tăng vào cuối ngày hoặc khi làm việc trong môi trường nhiều bụi [2].

Tiết dịch nhầy mủ (Mucoid / Mucopurulent discharge)

Không giống như dịch trong suốt của viêm mắt do virus, mắt bị đau mắt hột giai đoạn đầu thường tiết ra gèn nhầy hơi đục hoặc dịch mủ nhẹ, đọng lại ở góc trong của mắt hoặc làm dính nhẹ bờ mi vào buổi sáng khi ngủ dậy [3].

Cương tụ mạch máu và đỏ mắt nhẹ

Các mạch máu ở kết mạc mi và kết mạc nhãn cầu giãn nở do phản ứng viêm, khiến mắt có màu đỏ hồng nhạt. Tình trạng đỏ mắt này không rầm rộ như bệnh đau mắt đỏ thông thường mà diễn tiến râm rân kéo dài [2].

Sợ ánh sáng và chảy nước mắt sống

Phản ứng kích ứng biểu mô giác mạc khiến mắt trở nên cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng đèn điện, đi kèm với hiện tượng tăng tiết nước mắt phản xạ [4].

3. Phân biệt đau mắt hột giai đoạn đầu và các dạng viêm kết mạc khác

Để tránh chẩn đoán nhầm dẫn đến điều trị sai hướng hoặc lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa Corticoid nguy hiểm, bảng so sánh dưới đây giúp phân định rõ ràng các bệnh lý bề mặt nhãn cầu phổ biến:

Đặc điểm lâm sàngĐau mắt hột giai đoạn đầu (TF/TI)Viêm kết mạc do Virus (Đau mắt đỏ)Viêm kết mạc Dị ứng
Vị trí tổn thương chínhKết mạc mi trên (xuất hiện hột)Kết mạc mi dưới & nhãn cầuKết mạc hai mắt (nhú gai/phù)
Đặc điểm “Hột” / NhúHột màu trắng đục, $0.5 – 2\text{ mm}$ [1]Hột trong suốt, nhỏ li tiNhú gai hình mảng hình vuông
Tính chất dịch tiếtDịch nhầy mủ bám góc mắt [3]Dịch trong suốt hoặc mỏngDịch nhầy dai, có thể kéo thành sợi
Triệu chứng ngứaNgứa nhẹ hoặc rát cộmRát popng, ít ngứaNgứa dữ dội, liên tục
Tiến triển bệnhÂm thầm, kéo dài hàng tháng [2]Cấp tính, tự khỏi sau 1–2 tuầnTheo mùa hoặc tiếp xúc dị nguyên

4. Phác đồ hành động: Điều trị trúng đích và dập tắt nguồn lây

Giai đoạn đầu là “thời điểm vàng” duy nhất để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn Chlamydia trachomatis mà không để lại bất kỳ vết sẹo nào trên sụn mi [1]. Việc can thiệp y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt chiến lược SAFE được khuyến cáo toàn cầu bởi WHO [1], [2]:

Hành động 1: Dùng kháng sinh triệt để (Antibiotics)

  • Thuốc uống ưu tiên: Sử dụng Azithromycin liều duy nhất ($20\text{ mg/kg}$ cho trẻ em hoặc $1\text{ g}$ cho người lớn) [1], [2]. Đây là liệu pháp chuẩn giúp tiêu diệt tận gốc vi khuẩn nội bào chỉ sau một lần uống duy nhất.
  • Thuốc tra tại chỗ: Tra mỡ Tetracycline 1% vào hai mắt, tối thiểu 2 lần/ngày trong liên tục 6 tuần đối với các trường hợp có chống chỉ định với Azithromycin đường uống [1], [3].

Hành động 2: Vệ sinh khuôn mặt (Facial cleanliness)

  • Rửa mặt bằng nước sạch và xà phòng tối thiểu 2 lần/ngày. Giữ cho vùng mắt và mũi của trẻ em luôn khô ráo, không để dịch nhầy bám dính thu hút côn trùng [1].

Hành động 3: Cải thiện môi trường (Environmental improvement)

  • Xử lý nguồn nước sinh hoạt sạch sẽ, tiêu diệt ruồi (loài Musca sorbens — trung gian truyền bệnh chính) [1], [3].
  • Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, thau rửa, chậu giặt hoặc gối ngủ với người đang có triệu chứng đau mắt.

Đau mắt hột ở giai đoạn đầu hoàn toàn có thể chữa khỏi triệt me nếu được phát hiện và can thiệp đúng phác đồ. Bất kỳ cảm giác cộm xốn kéo dài kèm theo sự xuất hiện của các nốt hột li ti ở mi mắt trên đều là lời cảnh báo nghiêm túc của cơ thể. Thay vì tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt không rõ nguồn gốc, hãy chủ động thăm khám bác sĩ nhãn khoa để nhận phác đồ điều trị trúng đích, bảo vệ thị lực bền vững cho chính bản thân và gia đình.

Tài liệu tham khảo

  1. Solomon, A. W., Burton, M. J., Mabey, D. C., Bailey, R. L., & West, S. K. (2022). Trachoma. The Lancet, 400(10346), 126-138.
  2. Taylor, H. R., Burton, M. J., Haddad, D., West, S. K., & Wright, H. (2014). Trachoma. The Lancet, 384(9960), 2142-2152.
  3. Hu, V. H., Harding-Esch, E. M., Burton, M. J., Bailey, R. L., Kadimpeul, J., & Mabey, D. C. (2010). Epidemiology and control of trachoma. Tropical Medicine & International Health, 15(6), 673-691.
  4. Mabey, D. C., Solomon, A. W., & Foster, A. (2003). Trachoma. The Lancet, 362(9379), 223-229.

Bệnh Viện Mắt Việt

Bác sĩ Nguyễn Đỗ Thanh Lam

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí