
Bài viết này tổng hợp và phân loại các hệ thống laser phổ biến nhất hiện nay trong lâm sàng nhãn khoa, dựa trên cơ chế tương tác sinh học và chỉ định điều trị.
1. Laser Trong Phẫu Thuật Khúc Xạ (Refractive Lasers)
Nhóm này sử dụng cơ chế tương tác quang cơ hoặc quang hóa để thay đổi hình dạng hình học của giác mạc, từ đó triệt tiêu các tật khúc xạ như cận, viễn, loạn thị.
Excimer Laser (Bước sóng 193 nm)
Excimer laser sử dụng hỗn hợp khí hiếm và halogen (Argon-Fluoride) để tạo ra tia cực tím có năng lượng photon rất cao [2].
- Cơ chế tác động: Quang phân hủy hóa học (Photoablation). Các photon năng lượng cao bẻ gãy trực tiếp các liên kết phân tử carbon-carbon trong nhu mô giác mạc mà hoàn toàn không sinh nhiệt, giúp làm bốc bay mô một cách cực kỳ chính xác [2].
- Chỉ định: Là nền tảng của các phẫu thuật bề mặt (PRK, Epi-LASIK) và bước mài mòn nhu mô trong phẫu thuật LASIK/Femto-LASIK kinh điển.
- Femtosecond Laser (Bước sóng 1053 nm)

Sử dụng bước sóng cận hồng ngoại với các xung ánh sáng cực ngắn ở mức một phần triệu tỷ giây (femtosecond) [3].
- Cơ chế tác động: Quang gián đoạn (Photodisruption). Năng lượng tập trung tại một điểm tụ tiêu cực nhỏ tạo ra hiện tượng plasma, dẫn đến một vi nổ quang học (optical breakdown) và hình thành các bong bóng khí vi mô ($CO_2$ và nước). Các bong bóng này liên kết lại tạo thành mặt phẳng phân tách mô mềm mại [3].
- Chỉ định: Tạo vạt giác mạc trong phẫu thuật Femto-LASIK, tách lõi nhu mô trong phẫu thuật ReLEx SMILE, và hỗ trợ tạo đường rạch, xé bao sau trong phẫu thuật đục thủy tinh thể nâng cao (Flacs).
2. Laser Điều Trị Glaucoma Và Đoạn Trước Nhãn Cầu (Anterior Segment Lasers)
Nhóm này tập trung vào việc giải phóng các tắc nghẽn cơ học của dòng chảy thủy dịch hoặc giải quyết các tổn thương cấu trúc sau phẫu thuật nội nhãn.
Nd:YAG Laser (Bước sóng 1064 nm)
Sử dụng môi trường hoạt chất tinh thể Neodymium-doped Yttrium Aluminum Garnet, phát ra xung laser ngắn mức nanogiây với mật độ năng lượng đỉnh rất lớn [1].
- Cơ chế tác động: Quang gián đoạn (Photodisruption). Hoạt động như một chiếc “kéo ánh sáng” để cắt đứt các cấu trúc mô mờ đục mà không phụ thuộc vào sắc tố mô.
- Chỉ định: Cắt mống mắt chu biên (LPI) trong Glaucoma góc đóng và mở bao sau điều trị đục bao sau sau mổ Phaco.
Laser Tạo Hình Vùng Bè Chọn Lọc (SLT – Sử dụng Frequency-doubled Nd:YAG 532 nm)
- Cơ chế tác động: Quang nhiệt chọn lọc (Photothermolysis) không sinh nhiệt hủy hoại [4].
- Bản chất chuyên môn: Khác với kỹ thuật ALT cổ điển (sử dụng dòng Argon liên tục gây bỏng nhiệt vùng bè), thiết bị SLT sử dụng laser Nd:YAG tần số gấp đôi để tạo ra bước sóng $532 \text{ nm}$ nhưng phát dưới dạng xung cực ngắn (3 nanogiây) [4]. Thời gian xung này ngắn hơn thời gian thải nhiệt của melanin. Do đó, năng lượng chỉ tác động chọn lọc lên các tế bào đích chứa sắc tố ở vùng bè mà hoàn toàn không gây tổn thương sẹo hay phá hủy cấu trúc lưới bề mạc xung quanh. Quá trình này kích thích phản ứng miễn dịch nội sinh, hoạt hóa đại thực bào đến dọn dẹp các chất ứ đọng, từ đó làm tăng tính thấm tự nhiên của đường thoát thủy dịch và hạ nhãn áp [4].

3. Laser Điều Trị Bệnh Lý Võng Mạc – Đáy Mắt (Retinal Lasers)
Đối với các bệnh lý bán phần sau, mục tiêu chủ yếu là bảo tồn vùng hoàng điểm trung tâm bằng cách hy sinh các vùng võng mạc ngoại vi bị thiếu máu.
Argon / Green Solid-State Diode Laser (Bước sóng 514 nm – 532 nm)
- Cơ chế tác động: Quang đông thực thể (True Photocoagulation) [5].
- Bản chất chuyên môn: Dù có cùng bước sóng 532 nm như SLT, nhưng nguồn laser này được phát ở chế độ xung dài (tính bằng miligiây) hoặc sóng liên tục (continuous wave) [1]. Thời gian tác động kéo dài khiến năng lượng bị hấp thụ mạnh mẽ bởi melanin ở biểu mô sắc tố võng mạc và hemoglobin trong mạch máu, chuyển hóa thành nhiệt năng cao gây biến tính protein [5]. Đây là quá trình phá hủy mô có chủ đích.
- Chỉ định: Laser quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh. Việc phá hủy các vùng võng mạc ngoại vi bị thiếu máu giúp giảm nhu cầu oxy của nhãn cầu, từ đó ức chế sự tiết yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và làm thoái triển các mạch máu tân mạch nguy hiểm [5]. Ngoài ra còn dùng để tạo hàng rào sẹo vây xung quanh các vết rách võng mạc ngoại vi.

4. Bảng Tổng Hợp So Sánh Các Hệ Thống Laser Nhãn Khoa
Để chuẩn hóa lại và giúp người đọc đối chiếu nhanh sự khác biệt bản chất của cùng bước sóng 532 nm dựa trên chế độ xung:
| Loại Laser | Bước Sóng | Chế Độ Phát Xung / Cơ Chế | Đích Sinh Học & Chỉ Định |
| Excimer | 193 nm | Xung cực ngắn / Quang phân hủy hóa học (Không sinh nhiệt) | Nhu mô giác mạc (Triệt tiêu độ khúc xạ cận, viễn, loạn) |
| Femtosecond | 1053 nm | Xung siêu ngắn 10^-15s / Quang gián đoạn vi mô | Cắt tách mô nhu mô giác mạc (SMILE, tạo vạt LASIK) |
| Nd:YAG | 1064 nm | Xung nanogiây / Quang gián đoạn cơ học | Cắt mống mắt chu biên (LPI), mở bao sau thủy tinh thể |
| SLT (Tần số gấp đôi Nd:YAG) | 532 nm | Xung cực ngắn (3 nanogiây) / Quang nhiệt chọn lọc không hủy hoại | Tế bào sắc tố vùng bè (Hạ nhãn áp trong Glaucoma góc mở) |
| Argon / Green Diode | 514 – 532 nm | Xung dài (miligiây) hoặc Liên tục / Quang đông phá hủy nhiệt | Biểu mô sắc tố võng mạc (Điều trị bệnh võng mạc Đái tháo đường) |
Tài Liệu Tham Khảo
[1] American Academy of Ophthalmology. (2020). Fundamental and principles of ophthalmology (Basic and Clinical Science Course). American Academy of Ophthalmology.
[2] Seiler, T., & McDonnell, P. J. (1995). Excimer laser photorefractive keratectomy. Surv Ophthalmology, 40(2), 89-118.
[3] Juhasz, T., Loesel, F. H., Kurtz, R. M., Horvath, C., Bille, J. F., & Mourou, G. (1999). Corneal surgery with a femtosecond laser. IEEE Journal of Selected Topics in Quantum Electronics, 5(4), 902-910.
[4] Latina, M. A., & Park, C. (1995). Selective targeting of trabecular meshwork cells: In vitro studies of pulsed laser effects. Lasers in Surgery and Medicine, 16(1), 1-14.
[5] Early Treatment Diabetic Retinopathy Study Research Group. (1987). Photocoagulation for diabetic macular edema: Early Treatment Diabetic Retinopathy Study report number 1. Archives of Ophthalmology, 103(12), 1796-1806.
Xem thêm bài viết: IOL đơn tiêu và IOL đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco: Phân tích điểm giống và khác nhau



