Quáng gà là tình trạng giảm khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, liên quan chủ yếu đến rối loạn chức năng tế bào que của võng mạc. Ở trẻ em, nguyên nhân thường gặp nhất là thiếu vitamin A, ngoài ra có thể liên quan bệnh võng mạc di truyền như Retinitis pigmentosa. Nhận diện sớm và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quyết định trong phòng ngừa tổn thương thị giác không hồi phục
Biểu hiện lâm sàng điển hình
Giảm thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu
Trẻ nhìn kém khi:
- Trời chập tối
- Trong phòng ánh sáng yếu
- Ban ngày vẫn nhìn tương đối bình thường → dễ bị bỏ sót.

Khó thích nghi với thay đổi ánh sáng
Thời gian thích nghi bóng tối kéo dài bất thường.
Trẻ lúng túng khi:
- Từ sáng vào phòng tối
- Từ ngoài trời vào nhà
Dễ vấp ngã, va chạm vào buổi tối
Giảm thị trường ngoại vi trong điều kiện thiếu sáng.
Biểu hiện:
- Đi chậm, dò dẫm
- Ngại di chuyển khi trời tối
Dấu hiệu tại mắt gợi ý thiếu vitamin A
Liên quan Thiếu vitamin A:
- Khô mắt, giảm tiết nước mắt
- Kết mạc khô, mất bóng
- Xuất hiện đốm Bitot (mảng trắng xốp ở kết mạc)
Giai đoạn nặng:
- Loét giác mạc
- Nhuyễn giác mạc (keratomalacia) → nguy cơ mù lòa nhanh

Tiền sử dinh dưỡng và bệnh lý
Trẻ:
- Suy dinh dưỡng
- Kém hấp thu (bệnh tiêu hóa mạn)
- Nhiễm trùng kéo dài (sởi, tiêu chảy)
- Gia đình có bệnh võng mạc di truyền → nghĩ đến Retinitis pigmentosa.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
Trẻ than nhìn kém về đêm kéo dài >1–2 tuần
- Có dấu hiệu khô mắt, đốm Bitot
- Xuất hiện sợ ánh sáng, đau mắt, chảy nước mắt
- Giảm thị lực cả ban ngày
- Có tiền sử suy dinh dưỡng hoặc bệnh toàn thân
- Nghi ngờ tổn thương giác mạc (đục, loét)
→ Cần khám chuyên khoa mắt sớm để đánh giá thị lực, soi đáy mắt và xác định nguyên nhân.
Cách xử trí kịp thời
Bổ sung vitamin A (trường hợp thiếu hụt)
Theo khuyến cáo của World Health Organization:
- Trẻ 6–11 tháng: 100.000 IU, uống 1 liều
- Trẻ ≥12 tháng: 200.000 IU, uống 1 liều; lặp lại ngày thứ 2 và sau 2 tuần (trường hợp nặng)
Lưu ý:
Ưu tiên dùng đường uống; đường tiêm khi không uống được.
Không trì hoãn khi có dấu hiệu tổn thương mắt.

Điều trị tổn thương mắt đi kèm
- Nước mắt nhân tạo: cải thiện khô mắt
- Kháng sinh tại chỗ: khi có nhiễm trùng thứ phát
Theo dõi sát giác mạc:
- Phát hiện sớm loét
- Can thiệp kịp thời để tránh thủng giác mạc
Điều chỉnh dinh dưỡng
Tăng cường thực phẩm giàu vitamin A:
- Gan động vật, trứng, sữa
- Rau xanh đậm (rau ngót, rau muống)
- Củ quả màu vàng/cam (cà rốt, bí đỏ, đu đủ)
- Bổ sung chất béo hợp lý để tăng hấp thu vitamin A.
Xử trí nguyên nhân nền
- Điều trị bệnh lý tiêu hóa gây kém hấp thu
- Kiểm soát nhiễm trùng mạn tính
- Tư vấn di truyền nếu nghi ngờ bệnh võng mạc di truyền như Retinitis pigmentosa
Theo dõi và tái khám
- Đánh giá cải thiện thị lực ban đêm
- Kiểm tra lại bề mặt nhãn cầu và giác mạc
- Theo dõi tăng trưởng và tình trạng dinh dưỡng
Biến chứng nếu xử trí muộn
- Khô mắt mạn tính
- Loét giác mạc
- Nhuyễn giác mạc → thủng giác mạc
- Sẹo giác mạc gây giảm thị lực vĩnh viễn
- Mù lòa không hồi phục
Quáng gà ở trẻ là dấu hiệu cảnh báo sớm, thường liên quan đến Thiếu vitamin A nhưng cũng có thể do bệnh võng mạc di truyền. Nhận biết các biểu hiện như giảm thị lực ban đêm, khó thích nghi ánh sáng và dấu hiệu khô mắt giúp chẩn đoán sớm. Bổ sung vitamin A kịp thời, kết hợp điều trị tại mắt và cải thiện dinh dưỡng là chìa khóa để phòng ngừa biến chứng nặng và bảo tồn thị lực lâu dài.




