Phẫu thuật khúc xạ như LASIK, FemtoLASIK, SMILE hay PRK đã giúp hàng triệu bệnh nhân thoát khỏi sự phụ thuộc vào kính. Tuy nhiên, một số trường hợp sau phẫu thuật vài tháng đến vài năm lại xuất hiện tình trạng “cận lại” khiến bệnh nhân lo lắng. Đây được gọi là tái cận thị (myopic regression) – hiện tượng không hiếm gặp nhưng có thể kiểm soát nếu hiểu rõ nguyên nhân và xử trí đúng.
Định nghĩa “tái cận thị”
Theo các hướng dẫn quốc tế (AAO, Wang 2020), tái cận thị sau phẫu thuật được định nghĩa khi:
- Spherical Equivalent (SE) âm ≥ -0.50 D
- UDVA < 20/30 (hoặc < 7/10)
- Có cải thiện thị lực khi đeo kính âm (≥1 dòng)
Lưu ý: Một số bệnh nhân có cảm giác “mờ nhẹ” nhưng không đạt tiêu chuẩn tái cận về mặt lâm sàng – có thể do khô mắt, ánh sáng yếu, hoặc bất thường bề mặt giác mạc.
Mức độ tái cận (phân loại theo SE)
| Mức độ | SE sau mổ | Đặc điểm lâm sàng |
| Nhẹ | -0.50 đến -0.75 D | Hầu như không cần kính, thị lực đủ dùng |
| Vừa | -1.00 đến -1.75 D | Cần kính nhẹ khi lái xe, nhìn xa |
| Nặng | ≥ -2.00 D | Có thể cân nhắc phẫu thuật lại |
📌 Quan trọng: Tái cận không trở lại như trước mổ (ví dụ: từ -6.00 D không quay lại -6.00 D), mà thường ở mức nhẹ hơn, do giác mạc đã được điều chỉnh trước đó.

Cơ chế tái cận
Tái cấu trúc giác mạc (corneal remodeling)
Giác mạc có thể thay đổi hình dạng nhẹ theo thời gian do lành mô không đồng đều, đặc biệt ở giác mạc mỏng hoặc cận nặng.
Cận thị tiến triển (axial elongation)
Nhãn cầu tiếp tục dài ra, đặc biệt ở người <25 tuổi hoặc có gen di truyền cận thị trục.
Dư độ (undercorrection)
Do giới hạn mô, hoặc do chủ ý bảo tồn mô trong các trường hợp cận nặng hoặc giác mạc mỏng.
Tăng biểu mô (epithelial hyperplasia)
Biểu mô dày lên làm thay đổi đường cong giác mạc – thường gặp ở PRK và LASIK.
Các yếu tố nguy cơ gây tái cận (kèm số liệu)
| Yếu tố nguy cơ | Nguy cơ tăng | Nghiên cứu tham khảo |
| Cận ≥ -6.00 D | ↑ 2–4 lần | Kim et al., 2017 |
| Tuổi < 25 tại thời điểm mổ | ↑ 2–3 lần | Wang et al., 2020 |
| Axial length > 27 mm | ↑ 3.5 lần | Wang et al., 2020 |
| Residual stromal bed < 250 µm | ↑ 5–9 lần | Randleman et al., 2003 |
| Dùng steroid kéo dài > 4 tuần | ↑ 2 lần | Alió et al., 2015 |
| Optical Zone < 6.0 mm (SMILE) | ↑ 2–3 lần | Liu et al., 2016 |
| Khúc xạ không ổn định ≥0.5D/năm | Không chỉ định mổ | AAO, 2023 guideline |
Tỷ lệ tái cận sau mổ
| Phẫu thuật | Tỷ lệ tái cận sau 5–10 năm |
| FemtoLASIK | 5–10% |
| SMILE | 6–12% |
| PRK | 5–15% |
Có thể mổ lại không?
✅ Có thể, nếu:
Thị lực không đạt yêu cầu
Còn đủ độ dày mô nền (≥250 µm)
Khúc xạ ổn định ≥6 tháng
Hình thức: tái LASIK, PRK enhancement hoặc ICL tùy trường hợp.
Ý nghĩa thực tiễn
Tái cận nhẹ thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. Nhiều bệnh nhân vẫn sống không cần kính, hoặc chỉ cần dùng kính nhẹ khi lái xe ban đêm.
Không giống như trước mổ, họ không phải lệ thuộc hoàn toàn vào kính – ví dụ, từ -6.00 D còn lại -0.75 D thì thị lực vẫn đáp ứng 7–8/10 UDVA.
Cần tư vấn rõ trước mổ, nhất là với người cận cao, trẻ tuổi, hoặc có trục nhãn cầu dài.
📚 Tài liệu tham khảo
Kim TI et al. J Cataract Refract Surg. 2017;43(7):994–1001.
Alió JL et al. Am J Ophthalmol. 2015;159(4):771–779.
Wang Y et al. Eye (Lond). 2020;34:619–625.
Randleman JB et al. J Refract Surg. 2003;19(6):673–679.
Liu M et al. Eye Contact Lens. 2016;42(5):299–304.
AAO BCSC Series – Refractive Surgery, 2023–2024
FDA Refractive Surgery Device Guidelines




