Viễn thị (hyperopia) là một tật khúc xạ phổ biến nhưng thường bị hiểu sai và dễ bị bỏ sót, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi do khả năng điều tiết của mắt có thể “che giấu” triệu chứng trong thời gian dài. Không ít trường hợp chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện nhức đầu mạn tính, giảm thị lực hoặc biến chứng lác – nhược thị. Vậy viễn thị bao nhiêu độ được xem là nặng, có nguy hiểm không và điều trị như thế nào là đúng? Bài viết dưới đây phân tích vấn đề này dựa trên bằng chứng y học và thực hành nhãn khoa hiện nay.
Viễn thị là gì?
Viễn thị là tình trạng khúc xạ trong đó các tia sáng song song đi vào mắt hội tụ phía sau võng mạc, thay vì đúng trên võng mạc như mắt bình thường. Nguyên nhân thường do:
- Trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường
- Công suất khúc xạ của giác mạc hoặc thể thủy tinh yếu
- Sự phối hợp của cả hai yếu tố trên
Hệ quả là mắt phải tăng điều tiết liên tục để đưa hình ảnh về đúng võng mạc, đặc biệt khi nhìn gần [1], [2].

Viễn thị được phân loại theo độ như thế nào?
Theo phân loại được sử dụng phổ biến trong nhãn khoa lâm sàng, viễn thị được chia theo độ đi-ốp (diopter – D) như sau [1], [3]:
- Viễn thị nhẹ: +0.50 D đến dưới +2.00 D
- Viễn thị trung bình: +2.00 D đến +5.00 D
- Viễn thị nặng (high hyperopia): ≥ +5.00 D
👉 Như vậy, viễn thị từ +5.00 diop trở lên được xem là viễn thị nặng, cần được theo dõi và can thiệp chặt chẽ do nguy cơ cao gây rối loạn thị giác và biến chứng.
Vì sao viễn thị nặng nguy hiểm hơn?
Ở viễn thị nhẹ, đặc biệt ở người trẻ, mắt có thể bù trừ bằng điều tiết, giúp thị lực vẫn đạt mức tương đối tốt. Tuy nhiên, với viễn thị trung bình đến nặng:
- Điều tiết phải hoạt động quá mức và kéo dài
- Thị lực nhìn gần và nhìn xa đều có thể giảm
- Khả năng bù trừ giảm dần theo tuổi
Ở trẻ em, viễn thị nặng là nguyên nhân hàng đầu gây lác trong và nhược thị, nếu không được phát hiện sớm [4].

Dấu hiệu nhận biết viễn thị nặng
Ở người lớn
Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Nhìn mờ khi đọc sách, dùng điện thoại
- Nhức đầu vùng trán – quanh hốc mắt
- Mỏi mắt nhanh khi làm việc thị giác
- Cảm giác căng mắt, chảy nước mắt
- Nhìn mờ tăng rõ về cuối ngày
Ở viễn thị nặng, nhìn xa cũng có thể mờ, không chỉ riêng nhìn gần [1], [2].
Ở trẻ em
Dấu hiệu thường kín đáo hơn nhưng hậu quả nghiêm trọng hơn:
- Nheo mắt, dụi mắt thường xuyên
- Lác trong (lé convergent)
- Giảm khả năng tập trung học tập
- Nhược thị một hoặc hai mắt
👉 Trẻ viễn thị nặng có thể không than phiền nhìn mờ, do não thích nghi dần, khiến bệnh dễ bị bỏ sót nếu không khám mắt định kỳ [4].
Viễn thị có tự hết không?
KHÔNG tự hết ở người lớn
Ở trẻ nhỏ, một mức viễn thị sinh lý nhẹ có thể giảm dần khi nhãn cầu phát triển
Tuy nhiên, viễn thị trung bình – nặng thường tồn tại lâu dài và cần chỉnh kính để tránh biến chứng [3]
Cách khắc phục viễn thị theo từng mức độ
Đeo kính gọng hoặc kính áp tròng
Đây là phương pháp điều trị cơ bản và an toàn nhất.
Kính viễn thị giúp giảm gánh nặng điều tiết
Cải thiện thị lực và giảm triệu chứng mỏi mắt
Ở trẻ em, đeo kính đúng và đủ giúp phòng ngừa lác và nhược thị [4], [5]
👉 Viễn thị nặng bắt buộc phải chỉnh kính, kể cả khi trẻ chưa có triệu chứng rõ.
Phẫu thuật khúc xạ điều trị viễn thị
Phẫu thuật khúc xạ có thể được cân nhắc ở người trưởng thành khi:
- Độ viễn ổn định
- Không có bệnh lý giác mạc
- Giác mạc đủ điều kiện an toàn
Các phương pháp bao gồm:
Femto LASIK
PRK trong một số trường hợp chọn lọc
Tuy nhiên, hiệu quả phẫu thuật viễn thị thấp và kém ổn định hơn so với cận thị, đặc biệt ở viễn thị cao (> +5.00 D) [6].
👉 Với viễn thị nặng, phẫu thuật không phải lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
Phẫu thuật đặt kính nội nhãn (ICL)
ICL có thể được cân nhắc trong một số trường hợp viễn thị cao, khi không phù hợp bắn laser. Tuy nhiên:
Chỉ định rất chọn lọc
Yêu cầu tiền phòng sâu, nội mô giác mạc tốt
Ít phổ biến hơn so với điều trị cận thị [7]

Viễn thị nặng có gây mù không?
Viễn thị không trực tiếp gây mù, nhưng nếu không điều trị đúng:
Trẻ em có nguy cơ nhược thị không hồi phục
Lác trong kéo dài ảnh hưởng thẩm mỹ và thị giác hai mắt
Người lớn giảm chất lượng sống, đau đầu mạn tính
Do đó, viễn thị nặng cần được xem là tình trạng cần theo dõi lâu dài, không nên chủ quan.
Khi nào cần đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt?
Nên khám mắt khi:
Trẻ em từ 3–6 tuổi (khám sàng lọc)
Có dấu hiệu nhức đầu, mỏi mắt kéo dài
Trẻ có biểu hiện lác hoặc học tập kém
Người trưởng thành muốn cân nhắc phẫu thuật khúc xạ
Khám mắt đầy đủ bao gồm đo khúc xạ có liệt điều tiết (ở trẻ em) để đánh giá chính xác độ viễn [4].
Kết luận
Viễn thị từ +5.00 diop trở lên được xem là viễn thị nặng, có nguy cơ cao gây rối loạn thị giác và biến chứng, đặc biệt ở trẻ em. Việc phát hiện sớm và chỉnh kính đúng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa nhược thị và lác. Phẫu thuật khúc xạ chỉ nên được cân nhắc thận trọng ở người lớn, với chỉ định rất chọn lọc.
Khám mắt định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa là giải pháp hiệu quả nhất để bảo vệ thị lực lâu dài cho người viễn thị.
Tài liệu tham khảo
American Academy of Ophthalmology. Basic and Clinical Science Course: Optics and Refraction. AAO; 2023.
Kanski JJ, Bowling B. Clinical Ophthalmology: A Systematic Approach. 9th ed. Elsevier; 2020.
Flitcroft DI, et al. IMI – Defining and classifying refractive errors. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2019.
American Academy of Pediatrics; AAO. Visual screening in infants and children. Pediatrics; 2016.
Benjamin WJ. Borish’s Clinical Refraction. 3rd ed. Elsevier; 2021.
Alio JL, et al. Hyperopic LASIK outcomes. Journal of Refractive Surgery. 2018.
Packer M. Implantable collamer lenses for hyperopia. International Ophthalmology Clinics. 2016.




