
Viêm màng bồ đào sau (Posterior Uveitis) là một trong những dạng viêm màng bồ đào phức tạp và đe dọa thị lực nghiêm trọng nhất trong nhãn khoa. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm khu trú tại hắc mạc, võng mạc hoặc cấu trúc cả hai (viêm màng mạch võng mạc - chorioretinitis). Do cấu trúc phía sau nhãn cầu không chứa nhiều thụ thể cảm giác đau, viêm màng bồ đào sau thường tiến triển âm thầm, không gây đỏ mắt rõ rệt nhưng lại để lại những hậu quả nặng nề nếu không được chẩn đoán và quản lý đúng phác đồ chuẩn từ American Academy of Ophthalmology (AAO) và Nhóm nghiên cứu danh pháp viêm màng bồ đào (SUN).
1. Phân loại và Nguyên nhân bệnh sinh
Viêm màng bồ đào sau được chia thành hai nhóm nguyên nhân chính đòi hỏi chiến lược điều trị hoàn toàn trái ngược nhau:
- Nhóm không nhiễm trùng (Miễn dịch tự miễn / Vô căn):
- Hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada (VKH): Bệnh tự miễn hệ thống tấn công các tế bào chứa sắc tố melanin ở màng bồ đào, tai trong và màng não.
- Bệnh Behçet: Viêm mạch máu hệ thống gây viêm hắc mạc nặng kèm xuất huyết và tắc nghẽn mạch.
- Viêm hắc mạc đa ổ (Multifocal Choroiditis) và các tổn thương tự miễn đơn độc khác.
- Nhóm nhiễm trùng:
- Toxoplasmosis mắt: Do ký sinh trùng Toxoplasma gondii, là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng mạch võng mạc hoại tử.
- Viêm võng mạc do Cytomegalovirus (CMV): Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (AIDS).
- Lao mắt (Ocular Tuberculosis) và Giang mai mắt: Các “kẻ giả danh” đòi hỏi xét nghiệm sàng lọc huyết thanh kỹ lưỡng.

2. Triệu chứng lâm sàng và Công cụ chẩn đoán hình ảnh
Xem thêm bài viết: Mắt mờ sau mổ Phaco: Nguyên nhân và cách xử lý
- Triệu chứng cơ năng: Bệnh nhân thường hoàn toàn không có cảm giác đau nhức hay đỏ mắt. Biểu hiện chủ yếu là giảm thị lực, nhìn mờ, xuất hiện hiện tượng “ruồi bay” (floaters) do dịch kính đục bởi các tế bào viêm, hoặc thu hẹp thị trường, méo hình (metamorphopsia) khi vùng hoàng điểm bị phù nề.
- Chẩn đoán hình ảnh nâng cao:
- Chụp mạch huỳnh quang đáy mắt (FFA): Giúp phát hiện sự rò rỉ thuốc từ các mạch máu hắc võng mạc, tình trạng thiếu máu mao mạch hoặc phù gai thị.
- Chụp mạch huỳnh quang indocyanine xanh (ICGA): Công cụ “tiêu chuẩn vàng” để khảo sát sâu vào hệ thống mạch máu hắc mạc, phát hiện các ổ viêm ẩn mà FFA không thể hiển thị rõ.
- Chụp cắt lớp quang học (OCT / OCTA): Đánh giá cấu trúc các lớp võng mạc, phát hiện phù hoàng điểm dạng nang (CME) và theo dõi tiến triển đáp ứng điều trị theo thời gian thực.

3. Phác đồ điều trị chuẩn theo y văn quốc tế
Mục tiêu cốt lõi của điều trị là dập tắt triệt để phản ứng viêm, ngăn chặn tổn thương cấu trúc vĩnh viễn và bảo tồn thị lực tối đa cho người bệnh.
A. Đối với viêm màng bồ đào sau không nhiễm trùng
- Corticoid toàn thân: Là phương pháp khởi đầu nền tảng (thường dùng Prednisolone liều cao 1 mg/kg/ngày) kết hợp giảm liều từ từ dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa để tránh tái phát.
- Thuốc ức chế miễn dịch (Immunosuppressants): Được chỉ định khi bệnh mạn tính, tái phát nhiều lần hoặc để làm “chất tiết kiệm corticoid” (như Methotrexate, Azathioprine, Mycophenolate mofetil, Ciclosporin).
- Liệu pháp sinh học (Biologics): Các thuốc kháng TNF-alpha như Adalimumab hoặc Infliximab đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị các ca viêm màng bồ đào nặng kháng trị, đặc biệt là trong bệnh Behçet hoặc viêm màng bồ đào toàn thể.

B. Đối với viêm màng bồ đào sau do nhiễm trùng
- Nguyên tắc vàng: Bắt buộc phải sử dụng kháng sinh/kháng virus đặc hiệu đủ liều trước hoặc song song với việc dùng corticoid (nếu cần thiết để giảm phản ứng viêm quá mức). Tuyệt đối không dùng độc lập corticoid vì sẽ làm mầm bệnh bùng phát mạnh mẽ hơn.
- Ví dụ: Phác đồ Pyrimethamine và Sulfonamide kèm Acid Folinic cho Toxoplasmosis; Ganciclovir/Valganciclovir cho viêm võng mạc do CMV.
4. Biến chứng và Lưu ý lâm sàng
Nếu không được phát hiện và điều trị chuyên sâu kịp thời, viêm màng bồ đào sau dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm: đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (glaucoma), tân mạch hắc võng mạc, tổn thương teo gai thị và bong võng mạc lực kéo. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ nhãn khoa chuyên ngành đáy mắt và bác sĩ nội miễn dịch học là chìa khóa tối ưu giúp kiểm soát bệnh lâu dài.
Tài liệu tham khảo (References)
- Ryan’s Retina, 6th Edition. Elsevier. Section: Uveitis: Fundamentals and Clinical Practice.
- Kanski’s Clinical Ophthalmology: A Systematic Approach, 9th Edition. Elsevier. Chapter: Posterior Uveitis.
- Standardization of Uveitis Nomenclature (SUN) Working Group. Classification Criteria for Posterior Uveitis. American Journal of Ophthalmology.
- American Academy of Ophthalmology (AAO) Retina/Vitreous Panel. Uveitis Preferred Practice Pattern®.
Bác sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm



