Câu trả lời ngắn gọn: Có, kiểm soát cận thị đã được chứng minh là hiệu quả thông qua nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Các can thiệp hiện đại có thể làm chậm tiến triển cận thị từ 30-60% trong ngắn hạn đến trung hạn, tuy nhiên hiệu quả dài hạn trong việc ngăn ngừa cận thị cao và biến chứng vẫn cần nghiên cứu thêm.
Bằng chứng về hiệu quả từ nghiên cứu meta-phân tích
Một tổng quan hệ thống và meta-meta-phân tích năm 2025 đã tổng hợp kết quả từ 38 nghiên cứu meta-phân tích về các phương pháp kiểm soát cận thị. Nghiên cứu này đã xác định rằng một can thiệp được coi là có ý nghĩa lâm sàng nếu làm giảm tiến triển khúc xạ ≥0,50 D/năm hoặc giảm tăng trưởng chiều dài trục nhãn cầu ≤-0,18 mm/năm.
Bằng chứng mạnh từ Cochrane Review 2025: Đánh giá hệ thống sống (living systematic review) mới nhất của Cochrane, được cập nhật tháng 2/2025, đã phân tích hiệu quả so sánh của các can thiệp quang học, dược lý và môi trường trong việc làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em, sử dụng phương pháp meta-phân tích mạng lưới (network meta-analysis).
Hiệu quả của các phương pháp quang học
Kính áp tròng Orthokeratology (OK lens)
Orthokeratology được đánh giá là một trong những phương pháp quang học hiệu quả nhất với kết quả tương đối nhất quán giữa các nghiên cứu. Bằng chứng hội tụ từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy orthokeratology là một trong những phương pháp kiểm soát cận thị hiệu quả nhất.
Hiệu quả: Các nghiên cứu báo cáo hiệu quả giảm kéo dài trục nhãn cầu từ 30-56% sau 2 năm đeo kính. Một meta-phân tích kết luận rằng ortho-k là phương pháp điều trị quang học hiệu quả nhất để làm chậm tăng trưởng chiều dài trục.

Kính áp tròng mềm kiểm soát cận thị (MCSCL)
Kính áp tròng mềm đa tiêu điểm và thiết kế đặc biệt như MiSight 1 day đã được FDA chấp thuận và chứng minh hiệu quả bền vững.
Hiệu quả: MiSight đã cho thấy giảm tiến triển cận thị 0,67 D và giảm kéo dài trục 0,28 mm trong 3 năm, với lợi ích tiếp tục qua 6 năm theo dõi. Các MCSCL khác được báo cáo làm chậm tiến triển cận thị (khúc xạ) 25-43% và giảm kéo dài trục 27-28% trong 24 tháng can thiệp.
Kính cận kiểm soát cận thị
Các loại kính như DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments), kính với các lenslet phi cầu cao (HAL), và kính MyoCare của ZEISS đã được chứng minh hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển cận thị.
Nghiên cứu mới nhất ARVO 2025: Tại hội nghị ARVO 2025, ZEISS công bố kết quả từ hai thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đang tiến hành tại Trung Quốc và châu Âu, cho thấy kính MyoCare với công nghệ CARE (Cylindrical Annular Refractive Elements) có hiệu quả đáng kể trong việc làm chậm tiến triển cận thị sau 2 năm.

Hiệu quả của atropine nồng độ thấp
Atropine nồng độ thấp vẫn là nền tảng trong điều trị dược lý với hiệu quả nhất quán. Nghiên cứu LAMP (Low-concentration Atropine for Myopia Progression) đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả của atropine.
Nồng độ 0,05% atropine
Hiệu quả cao nhất: Trong nghiên cứu LAMP theo dõi 2 năm, atropine 0,05% vẫn là nồng độ hiệu quả nhất trong kiểm soát tiến triển cận thị với khả năng chấp nhận tốt. Trong năm thứ ba theo dõi, trẻ em tiếp tục điều trị cho thấy kết quả kiểm soát cận thị tốt hơn so với trẻ em ngừng điều trị.
Nồng độ 0,01% atropine
Kết quả không nhất quán: Atropine 0,01% có ảnh hưởng ít hơn đến kéo dài trục ở dân số châu Á so với 0,05%. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gần đây cho thấy atropine 0,01% không hiệu quả trong việc giảm tiến triển chiều dài trục trong hai nghiên cứu. Một meta-phân tích gần đây cũng báo cáo rằng atropine 0,01% kém hiệu quả hơn ortho-k (1 năm) và kính kiểm soát cận thị (1 năm) về làm chậm kéo dài trục.
Lưu ý về “non-responders”: Khoảng 10% trẻ em không đáp ứng với điều trị và vẫn có tiến triển cận thị ngay cả khi sử dụng atropine liều cao. Hiện tượng “rebound” (tăng lại sau ngừng thuốc) có thể xảy ra nhưng nhỏ ở các nồng độ 0,05%, 0,025% và 0,01%.
Điều trị phối hợp
Kết hợp atropine 0,01% với orthokeratology đã được chứng minh làm giảm kéo dài trục nhãn cầu, với cải thiện nhiều nhất trong 6 tháng – 1 năm đầu điều trị. Hiệu quả của liệu pháp phối hợp này đã được xác nhận bởi hai meta-phân tích, tuy nhiên cần lưu ý rằng số lượng nghiên cứu được bao gồm còn nhỏ và một số nghiên cứu có nguy cơ thiên lệch cao.
| Phương pháp | Hiệu quả giảm tiến triển | Mức độ bằng chứng |
| Orthokeratology | 30-56% giảm kéo dài trục | Cao – nhiều RCT |
| Atropine 0,05% | Hiệu quả cao nhất trong LAMP | Cao – RCT lớn |
| MiSight 1 day | Giảm 0,67 D trong 3 năm | Cao – được FDA chấp thuận |
| DIMS/HAL spectacles | Giảm 30-60% tiến triển | Trung bình-Cao |
| Atropine 0,01% | Hiệu quả thấp hơn các phương pháp khác | Trung bình |
| Tăng thời gian ngoài trời | Phòng ngừa khởi phát, chậm tiến triển | Cao – nhiều nghiên cứu lớn |
Can thiệp hành vi: Thời gian hoạt động ngoài trời
Tăng thời gian tiếp xúc với môi trường ngoài trời lên 40-80 phút/ngày có liên quan mạnh mẽ với việc chậm khởi phát và tiến triển cận thị chậm hơn. Hiệu quả này được ghi nhận rõ ràng trong nhiều nghiên cứu lớn. Can thiệp hành vi như tăng thời gian hoạt động ngoài trời mang lại lợi ích phòng ngừa và được khuyến khích trong các chương trình tại trường học.
Công nghệ mới: Liệu pháp ánh sáng đỏ mức thấp (RLRL)
Liệu pháp ánh sáng đỏ mức thấp lặp lại (RLRL) đại diện cho một lựa chọn mới, không xâm lấn với sự hỗ trợ ngày càng tăng. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy RLRL có thể giảm tiến triển cận thị đáng kể.
⚠️ Cảnh báo an toàn quan trọng: Mặc dù có kết quả ban đầu hứa hẹn, an toàn dài hạn của RLRL vẫn chưa chắc chắn. Đã có báo cáo về tổn thương võng mạc ở một bé gái 12 tuổi sau 5 tháng điều trị RLRL, bao gồm hoàng điểm tối với giảm tự phát quang và gián đoạn vùng ellipsoid foveal. Tại Trung Quốc, thiết bị RLRL đã được tái phân loại từ thiết bị y tế loại IIa lên loại III (mức độ rủi ro cao nhất) do lo ngại về an toàn.
Thời gian hiệu quả điều trị
Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu hệ thống năm 2024 cho thấy: Hiệu quả điều trị lớn nhất chỉ trong 12 tháng đầu tiên và giảm dần theo thời gian. Đối với tất cả các can thiệp quang học (kính thêm chu biên, kính áp tròng mềm và OK lens), kích thước hiệu quả lớn trong 12 tháng đầu nhưng giảm xuống vào cuối 24-36 tháng điều trị.
Hạn chế và thách thức hiện tại
Hiệu quả dài hạn chưa được chứng minh
Một đánh giá hệ thống năm 2024 kết luận: “Các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra hiệu quả ngắn hạn đến trung hạn trong việc giảm tiến triển cận thị cho các can thiệp khác nhau, nhưng không có can thiệp nào đã chứng minh hiệu quả dài hạn trong việc ngăn ngừa cận thị cao và các biến chứng tiềm ẩn ở tuổi trưởng thành.”
Sự khác biệt giữa các dân số
Có bằng chứng hạn chế hỗ trợ hiệu quả của điều trị kiểm soát tiến triển cận thị ở một số nhóm dân số nhất định. Kéo dài trục ở trẻ em Đông Á với cận thị nhanh hơn khoảng 40% so với trẻ em da trắng, khiến việc đạt được tăng trưởng mắt giống với mắt chính thị khó khăn hơn ở nhóm dân số này.
Chi phí và khả năng tiếp cận
Can thiệp kiểm soát cận thị được đề xuất và kê đơn dựa trên khả năng tiếp cận và các mô hình thực hành lâm sàng, khác nhau rộng rãi trên thế giới. Lo ngại về khả năng có sẵn và chi phí điều trị có thể tạo ra rào cản kinh tế-xã hội đối với việc tiếp cận.
Khuyến nghị lâm sàng từ các chuyên gia
📋 Khảo sát Toàn cầu IMI 2024: Khảo sát thực hành của bác sĩ toàn cầu năm 2024 cho thấy:
Tuổi bắt đầu: Kính áp tròng dùng hàng ngày và tái sử dụng thường được giới thiệu ở 8-9 tuổi, trong khi kính đơn tròng và kính kiểm soát cận thị được chấp thuận được kê đơn sớm hơn, khoảng 6-7 tuổi. Atropine thường được bắt đầu ở lứa tuổi trẻ hơn.
Nhận thức về hiệu quả: Điều trị phối hợp và orthokeratology được coi là các lựa chọn hiệu quả nhất cho kiểm soát cận thị, trong khi điều chỉnh dưới mức được coi là kém hiệu quả nhất.
Liệu pháp ánh sáng: Được đưa vào khảo sát lần đầu tiên, xếp hạng thấp hơn về hiệu quả so với các phương pháp điều trị khác, cho thấy sự hoài nghi ban đầu.
Kết luận: Kiểm soát cận thị có hiệu quả nhưng cần cá nhân hóa
Câu trả lời rõ ràng: CÓ, kiểm soát cận thị có hiệu quả dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại can thiệp: Orthokeratology và atropine 0,05% hiện có bằng chứng mạnh nhất
- Thời điểm bắt đầu: Càng sớm càng tốt, khi tiến triển cận thị còn nhanh
- Tuân thủ điều trị: Hiệu quả phụ thuộc vào việc sử dụng đúng và liên tục
- Đặc điểm cá nhân: Tuổi, mức độ cận thị ban đầu, yếu tố di truyền và dân tộc
- Kết hợp nhiều phương pháp: Điều trị phối hợp có thể mang lại hiệu quả cao hơn
Có nhu cầu chưa được đáp ứng cho một sự đồng thuận thống nhất về các chiến lược cân bằng nguy cơ và hiệu quả của các phương pháp này để quản lý cận thị được cá nhân hóa. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào xác định đặc điểm bệnh nhân ban đầu để tinh chỉnh chỉ định điều trị, khám phá các dấu ấn sinh học cho khả năng đáp ứng điều trị, và tối ưu hóa thiết kế để tăng cường hiệu quả.
💡 Thông điệp quan trọng: Kiểm soát cận thị đang phát triển nhanh chóng với nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả. Mặc dù chưa có phương pháp nào “chữa khỏi” cận thị, nhưng các can thiệp hiện đại có thể làm chậm đáng kể tiến triển, giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng trong tương lai. Sự tư vấn chuyên môn và theo dõi định kỳ là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
Zhang XJ, Zaabaar E, French AN, Tang FY, Kam KW, Tham CC, et al. Current and emerging strategies for myopia control: a narrative review of optical, pharmacological, behavioural, and adjunctive therapies. Eye. 2025;39. doi: 10.1038/s41433-025-03949-1
Lanca C, Repka MX, Grzybowski A. Controversies in Myopia Control Treatment: What Does It Mean for Future Research? American Journal of Ophthalmology. 2025 Apr;272:79-86. doi: 10.1016/j.ajo.2024.12.029
Wildsoet CF, Chia A, Cho P, et al. IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression 2025. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66. PMC12448128
Myopia Profile. Latest Myopia Science from IMC: Key Insights for 2025 and Beyond. Published September 2024. Accessed from: https://www.myopiaprofile.com/articles/IMC-Latest-Myopia-Science-Key-Insights-for-2025
Zaabaar E, et al. Myopia control strategies: A systematic review and meta-meta-analysis. Ophthalmic and Physiological Optics. 2025;45. doi: 10.1111/opo.13417
Lawrenson JG, Huntjens B, Virgili G, et al. Interventions for myopia control in children: a living systematic review and network meta-analysis. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2025 Feb 13;2(2):CD014758. doi: 10.1002/14651858.CD014758.pub3
Sarkar S, Khuu S, Kang P. A systematic review and meta-analysis of the efficacy of different optical interventions on the control of myopia in children. Acta Ophthalmologica. 2024 May;102(3):e229-e244. doi: 10.1111/aos.15746
Eppenberger LS, Grzybowski A, Schmetterer L, Ang M. Myopia Control: Are We Ready for an Evidence Based Approach? Ophthalmology and Therapy. 2024 Jun;13(6):1453-1477. doi: 10.1007/s40123-024-00951-w
Schmidt DC, Hvid-Hansen A, Jacobsen N, et al. Efficacy of interventions for myopia control in children: A systematic review with network meta-analyses. Acta Ophthalmologica. 2025 Apr 11. doi: 10.1111/aos.17496
ZEISS Vision Care. ZEISS MyoCare Slows Progression of Myopia: Latest findings from ARVO 2025. Accessed from: https://www.zeiss.com/vision-care/en/newsroom/news/2025/zeiss-myocare-slows-progression-of-myopia




