Viêm màng bồ đào là một nhóm bệnh lý phức tạp gây viêm nhiễm các cấu trúc màng bồ đào của mắt, bao gồm mống mắt, thể mi và màng mạch. Bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng và là nguyên nhân quan trọng gây mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời.
Định nghĩa màng bồ đào
Màng bồ đào (uvea) là lớp màng giữa của nhãn cầu, nằm giữa củng mạc và võng mạc. Theo định nghĩa y khoa, màng bồ đào bao gồm ba thành phần chính: mống mắt (iris), thể mi (ciliary body) và màng mạch (choroid). Cấu trúc này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho các mô của mắt và điều tiết lượng ánh sáng đi vào nhãn cầu.

Phân loại viêm màng bồ đào
Theo Nhóm Nghiên cứu Viêm màng bồ đào Quốc tế (International Uveitis Study Group – IUSG), viêm màng bồ đào được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu của tổn thương viêm:
Viêm màng bồ đào trước (Anterior uveitis)
Viêm chủ yếu ở mống mắt và thể mi trước. Đây là dạng thường gặp nhất, chiếm khoảng 75-90% các trường hợp viêm màng bồ đào. Triệu chứng điển hình bao gồm đau mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt và giảm thị lực.

Viêm màng bồ đào trung gian (Intermediate uveitis)
Tổn thương chủ yếu ở vùng thể mi sau và dịch kính trước. Thường có biểu hiện là các tế bào viêm và protein trong dịch kính, có thể kèm theo phù hoàng điểm.

Viêm màng bồ đào sau (Posterior uveitis)
Viêm chủ yếu ở màng mạch và võng mạc. Dạng này thường nghiêm trọng hơn và có nguy cơ gây mất thị lực cao nếu không được điều trị kịp thời.

Viêm màng bồ đào toàn phần (Panuveitis)
Viêm đồng thời cả ba vùng của màng bồ đào, thường có tiên lượng nặng nề và cần điều trị tích cực.
Nguyên nhân gây bệnh
Nguyên nhân viêm màng bồ đào rất đa dạng và phức tạp. Theo nghiên cứu của Câm nang MSD, hầu hết các trường hợp là vô căn (idiopathic), nhưng nguyên nhân được biết đến bao gồm nhiễm trùng, chấn thương và bệnh lý tự miễn dịch.
Nguyên nhân nhiễm trùng
Các tác nhân virus (như cytomegalovirus, herpes simplex), vi khuẩn (Mycobacterium tuberculosis, Treponema pallidum), ký sinh trùng (Toxoplasma gondii) và nấm có thể gây viêm màng bồ đào.
Nguyên nhân tự miễn dịch
Các bệnh như viêm cột sống dính khớp (HLA-B27 dương tính), viêm ruột mạn tính, bệnh Behcet, sarcoidosis thường kèm theo viêm màng bồ đào.
Nguyên nhân chấn thương
Chấn thương mắt có thể dẫn đến viêm màng bồ đào thứ phát do phản ứng viêm cục bộ hoặc viêm màng bồ đào cảm ứng ở mắt đối bên.
Các bệnh thường gặp
Trong nhóm viêm màng bồ đào trước, các bệnh thường gặp bao gồm:
- Viêm mống mắt cấp tính HLA-B27 dương tính: Thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, có liên quan đến các bệnh tự miễn dịch hệ thống.
- Hội chứng Fuchs: Viêm màng bồ đào mạn tính không đau, thường một bên, có thể kèm theo đục thuỷ tinh thể và tăng nhãn áp.
- Viêm màng mạch do Toxoplasma: Là nguyên nhân thường gặp nhất của viêm màng bồ đào sau, đặc biệt ở các nước nhiệt đới.
Xem thêm: Thoái hóa hoàng điểm có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám mắt
Khả năng điều trị
Viêm màng bồ đào hoàn toàn có thể điều trị được nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Theo nghiên cứu mới nhất, điều trị cần được bắt đầu sớm để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn.
Phương pháp điều trị chính
Corticosteroid: Là trụ cột điều trị, có thể dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt, tiêm hoặc toàn thân tùy theo mức độ nặng của bệnh.
Thuốc ức chế miễn dịch: Sử dụng trong các trường hợp mạn tính hoặc tái phát nhiều, bao gồm methotrexate, cyclosporine, và các thuốc sinh học như anti-TNF-alpha.
Điều trị nguyên nhân: Đối với viêm màng bồ đào do nhiễm trùng, cần điều trị kháng virus, kháng sinh hoặc kháng nấm tương ứng.
Điều trị hỗ trợ: Thuốc giãn đồng tử để giảm đau và ngăn dính mống mắt, thuốc hạ nhãn áp khi cần thiết.
Tiên lượng và biến chứng
Với điều trị kịp thời và đúng cách, phần lớn bệnh nhân viêm màng bồ đào có thể phục hồi thị lực tốt. Tuy nhiên, bệnh có xu hướng tái phát, đặc biệt là các dạng mạn tính. Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm đục thuỷ tinh thể, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị phù hợp.
Viêm màng bồ đào là một bệnh lý phức tạp nhưng có thể kiểm soát được với sự tiến bộ của y học hiện đại. Việc chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và theo dõi định kỳ là chìa khóa để bảo vệ thị lực và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
Jabs DA, Nussenblatt RB, Rosenbaum JT. Standardization of uveitis nomenclature for reporting clinical data. Results of the First International Workshop. American Journal of Ophthalmology. 2005;140(3):509-516.
Câm nang MSD. Tổng quát về viêm màng bồ đào – Rối loạn mắt. Phiên bản dành cho chuyên gia. Cập nhật ngày 17/1/2025. Truy cập từ: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/rối-loạn-mắt/viêm-màng-bồ-đào-và-bệnh-lý-liên-quan/tổng-quát-về-viêm-màng-bồ-đào
StatPearls Publishing. Uveitis. NCBI Bookshelf. Cập nhật ngày 8/8/2023. Truy cập từ: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK540993/
American Academy of Ophthalmology. Uveitis: What Is Uveitis? EyeNet Magazine. Updated February 2024. Accessed from: https://www.aao.org/eye-health/diseases/what-is-uveitis
Retina Today. The Latest Therapies and Trials in Uveitis. July-August 2024. Truy cập từ: https://retinatoday.com/articles/2024-july-aug/the-latest-therapies-and-trials-in-uveitis
Canadian Journal of Ophthalmology. Anterior uveitis for the comprehensive ophthalmologist. Cập nhật ngày 8/8/2024. Truy cập từ: https://www.canadianjournalofophthalmology.ca/article/S0008-4182(24)00238-2/fulltext




