Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO) là một bệnh lý mạch máu tại võng mạc xảy ra khi tĩnh mạch trung tâm võng mạc bị tắc nghẽn, làm gián đoạn dòng chảy của máu từ võng mạc về tim. Sự tắc nghẽn này dẫn đến xuất huyết võng mạc, phù nề, thiếu máu cục bộ và có thể gây mất thị lực nghiêm trọng và đột ngột [1].
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc thường xảy ra do sự chèn ép cơ học của tĩnh mạch trung tâm võng mạc tại lá sàng (lamina cribrosa) bởi động mạch trung tâm võng mạc bị xơ cứng hoặc bởi các bệnh lý toàn thân.
Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm [2, 3]:
- Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất, gây xơ cứng động mạch và làm tăng áp lực tại điểm giao nhau của động mạch và tĩnh mạch.
- Bệnh tiểu đường (Đái tháo đường): Gây tổn thương mạch máu võng mạc.
- Tăng nhãn áp/Glaucoma: Áp lực nội nhãn cao gây chèn ép mạch máu tại lá sàng.
- Rối loạn đông máu: Các bệnh lý tăng độ nhớt của máu (ví dụ: bệnh đa hồng cầu, bệnh xơ cứng tủy) hoặc các tình trạng tăng đông máu.
- Tuổi tác: Thường gặp ở người trên 50 tuổi.

Triệu chứng và phân loại
Triệu chứng
Triệu chứng điển hình của CRVO là giảm thị lực không đau, đột ngột ở một bên mắt. Mức độ giảm thị lực phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn và tình trạng phù hoàng điểm đi kèm [4].
Phân loại
CRVO được phân loại thành hai nhóm chính dựa trên mức độ thiếu máu cục bộ của võng mạc [5]:
- CRVO không thiếu máu (Non-ischemic CRVO): Đây là thể nhẹ hơn, chiếm khoảng 75% trường hợp. Giảm thị lực thường nhẹ hơn và bệnh nhân ít có nguy cơ biến chứng tân mạch.
- CRVO thiếu máu (Ischemic CRVO): Đây là thể nặng hơn, có nguy cơ cao xảy ra các biến chứng do tân mạch hóa (neovascularization). Giảm thị lực thường nặng nề và tiên lượng xấu hơn.
Chẩn đoán
Việc chẩn đoán CRVO chủ yếu dựa vào khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu [1, 2]:
- Soi đáy mắt: Hình ảnh kinh điển là sự xuất hiện của xuất huyết dạng đốm và dạng ngọn lửa trên toàn bộ võng mạc (hình ảnh “bão tuyết”), tĩnh mạch giãn và cuộn xoắn, phù đĩa thị.
- Chụp cắt lớp quang học (OCT): Là công cụ quan trọng để xác định và theo dõi tình trạng phù hoàng điểm—biến chứng phổ biến nhất gây giảm thị lực.
- Chụp mạch huỳnh quang võng mạc (Fluorescein Angiography – FA): Giúp phân biệt giữa CRVO thiếu máu và không thiếu máu bằng cách đánh giá mức độ tưới máu mao mạch.
Điều trị và Tiên lượng
Mục tiêu điều trị chính là kiểm soát phù hoàng điểm và ngăn ngừa sự phát triển của tân mạch (neovascularization) để bảo tồn thị lực còn lại.
Phương pháp điều trị [3, 4]
- Thuốc chống yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Anti-VEGF): Đây là phương pháp điều trị đầu tay hiện nay. Các thuốc như Ranibizumab, Aflibercept và Bevacizumab được tiêm nội nhãn để làm giảm phù hoàng điểm và ức chế sự hình thành tân mạch.
- Corticosteroid nội nhãn: Dexamethasone implant (Ozurdex) có thể được sử dụng để giảm phù hoàng điểm, đặc biệt trong các trường hợp không đáp ứng hoặc không thích hợp với Anti-VEGF.
- Quang đông toàn võng mạc (Panretinal Photocoagulation – PRP): Phương pháp này được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa biến chứng tân mạch hóa (như Glaucoma tân mạch), đặc biệt trong các trường hợp CRVO thiếu máu.
Tiên lượng
Tiên lượng thị lực phụ thuộc vào mức độ thiếu máu và khả năng kiểm soát phù hoàng điểm. Thể CRVO không thiếu máu có tiên lượng tốt hơn, với khoảng 50% bệnh nhân đạt được thị lực 20/40 hoặc tốt hơn [5]. Ngược lại, CRVO thiếu máu có tiên lượng xấu hơn nhiều và có nguy cơ cao dẫn đến Glaucoma tân mạch (neovascular glaucoma).
Tài liệu tham khảo
[1] Kolar, P. (2016). Central retinal vein occlusion: the pathophysiology, clinical course, natural history and current treatment options. The Journal of International Medical Research, 44(2), 193-207. [2] Nicholson, B. P., & Schachat, A. P. (2008). Retinal vein occlusion: recent developments in pathogenesis and therapy. Ophthalmology, 115(8), 1269-1271. [3] European Agency for the Evaluation of Medicinal Products (EMEA). (2012). Ozurdex (Dexamethasone Intravitreal Implant) Summary of Product Characteristics. [4] Campochiaro, P. A., et al. (2015). Ranibizumab for Macular Edema following Central Retinal Vein Occlusion: Six-Month Results from the RAVE Study. Ophthalmology, 122(6), 1198-1205. [5] Hayreh, S. S. (2011). Management of central retinal vein occlusion. Indian Journal of Ophthalmology, 59(6), 465–471.
Ths Bs Trần Huỳnh Linh Giang



