
Khi nào có thể xem là một loại nước mắt nhân tạo “tốt”?
Một chế phẩm nước mắt nhân tạo được đánh giá cao khi đáp ứng được các tiêu chí sau:
- Bôi trơn tốt, giảm triệu chứng nhanh.
- Duy trì tác dụng đủ lâu.
- Không gây mờ mắt hoặc kích ứng nhiều.
- Không chứa chất bảo quản nếu phải dùng kéo dài.
- Phù hợp với nguyên nhân gây khô mắt.

Phân loại Nước mắt nhân tạo
Theo thành phần và cơ chế tác dụng, dưới đây là bảng tóm tắt theo khuyến cáo của hướng dẫn điều trị khô mắt DEW II-2017
Xem thêm bài viết: Bao nhiêu độ thì mổ cận bằng Laser được?
| Nhóm | Thành phần chính | Cơ chế tác dụng | Chỉ định ưu tiên | Sản phẩm thương mại |
| Dung dịch tăng độ nhớt | CMC, HPMC, Hydroxyethyl cellulose, Polyvinyl alcohol, Povidone | Bôi trơn, tăng thời gian lưu trên bề mặt nhãn cầu | Khô mắt nhẹ, triệu chứng không thường xuyên | Refresh Tears, Refresh Plus, Refresh Liquigel |
| Hyaluronic acid (HA) | Sodium hyaluronate | Giữ nước, tăng bôi trơn, hỗ trợ lành biểu mô, giảm ma sát | Khô mắt mức độ nhẹ–trung bình, sau phẫu thuật khúc xạ, tổn thương biểu mô | Sanlein 0.1%, Sanlein 0.3%, Systane Hydration, Vismed, Hydramed |
| HP-Guar | HP-Guar kết hợp polyethylene glycol (PEG), propylene glycol | Tạo mạng gel trên bề mặt giác mạc, ổn định màng phim nước mắt | Khô mắt do tăng bay hơi, thời gian lưu thuốc ngắn | Systane Ultra, Systane Complete |
| Thuốc chứa lipid (Lipid-containing tears) | Mineral oil, castor oil, phospholipid, nano lipid | Bổ sung lớp lipid của màng phim nước mắt, giảm bay hơi | Rối loạn chức năng tuyến Meibomius (MGD), viêm bờ mi, khô mắt do bay hơi | Systane Balance, Optive UD |
| Nhũ tương cation (Cationic emulsion) | Hệ nhũ tương mang điện tích dương | Bám dính tốt vào bề mặt mắt và lớp lipid, kéo dài thời gian lưu | Khô mắt trung bình–nặng, đặc biệt có MGD | Cationorm |
| Chế phẩm có chất bảo vệ thẩm thấu/tế bào (Osmoprotectants) | Trehalose, erythritol, L-carnitine | Giảm stress ưu trương, bảo vệ tế bào biểu mô | Khô mắt mạn tính có tổn thương bề mặt nhãn cầu | |
| Gel tra mắt | Carbomer, HA nồng độ cao | Tăng thời gian lưu, giảm triệu chứng kéo dài | Khô mắt trung bình–nặng, dùng ban ngày hoặc tối tùy mức độ mờ mắt | Liposic, GenTeal, |
| Thuốc mỡ tra mắt | Petrolatum, paraffin | Tạo lớp bảo vệ kéo dài, hạn chế bốc hơi | Khô mắt nặng, hở mi, dùng trước khi ngủ | Hydramed night, Hylonight |
| Nhóm | Thành phần chính | Chỉ định nổi bật | Sản phẩm thương mại |
| CMC (Carboxymethylcellulose) | CMC 0,5–1% | Khô mắt nhẹ đến trung bình, sau phẫu thuật khúc xạ | Refresh Tears, Refresh Plus |
| Hypromellose (HPMC) | HPMC | Khô mắt nhẹ, mỏi mắt do màn hình điện tử | Tears Naturale II |
| Hydroxypropyl Guar (HP-Guar) | HP-Guar | Phục hồi bề mặt giác mạc, khô mắt do bay hơi | Systane Ultra, Systane Complete |
| Hyaluronic Acid (HA) | Sodium hyaluronate 0,1–0,4% | Khô mắt sau mổ LASIK/SMILE, người đeo kính áp tròng, bệnh lý giác mạc | Hylo-Comod, Hylabak, Thealoz Duo |
| Trehalose + HA | Trehalose + HA | Bảo vệ tế bào biểu mô, khô mắt mức độ vừa-nặng | Thealoz Duo |
| Lipid-containing | Phospholipid, mineral oil | Rối loạn tuyến Meibomius (MGD), viêm bờ mi, khô mắt do bay hơi | Systane Balance, Refresh Optive Mega-3 |
| Nano lipid / Microemulsion | Nano lipid | Khô mắt do thiếu lớp dầu, thời gian lưu thuốc lâu | Cationorm |
| Gel | Carbomer, HA đậm đặc | Khô mắt nặng, dùng ban ngày nếu không cần nhìn quá rõ | Liposic Gel |
| Thuốc mỡ tra mắt | Paraffin, petrolatum | Khô mắt rất nặng, hở mi, dùng trước ngủ | Lacri-Lube |
Một số sản phẩm được sử dụng nhiều trong thực hành
Không có sản phẩm nào vượt trội trong mọi trường hợp, nhưng các nhóm dưới đây được sử dụng rộng rãi:
- HA đơn thuần: phù hợp cho đa số bệnh nhân khô mắt nhẹ đến trung bình.
- Trehalose + HA: thích hợp khi có tổn thương biểu mô giác mạc hoặc sau phẫu thuật.
- HP-Guar: giúp ổn định màng phim nước mắt, hữu ích ở nhiều bệnh nhân khô mắt.
- Lipid-containing tears: ưu tiên khi có MGD hoặc khô mắt do bay hơi.
“Thuốc nước mắt nhân tạo không có loại nào là ‘tốt nhất’ cho tất cả mọi người, mỗi người cần một loại phù hợp với nguyên nhân gây khô mắt của mình. Sau khi khám, bác sĩ sẽ chọn loại thích hợp nhất để đạt hiệu quả tối đa.”
Chỉ định theo từng tình huống lâm sàng
1. Sau phẫu thuật LASIK, SMILE, FemtoLASIK
Lựa chọn tốt nhất
- HA 0,15–0,3%
- Trehalose + HA
- Không chất bảo quản (Preservative-free)
Ví dụ:
- Hylo-Comod
- Thealoz Duo
- Hylabak
Lý do: giúp tái tạo biểu mô và giảm tổn thương thần kinh giác mạc sau mổ.
2. Khô mắt do làm việc máy tính
Đặc điểm:
- Chớp mắt ít
- Bay hơi nước mắt
Ưu tiên:
- HA
- HP-Guar
Ví dụ:
- Systane Ultra
- Hylo-Comod
3. Rối loạn tuyến Meibomius (MGD)
Đặc điểm:
- Khô mắt do thiếu lớp dầu
- Viêm bờ mi
Ưu tiên:
- Nước mắt có lipid
Ví dụ:
- Systane Balance
- Refresh Optive Mega-3
- Cationorm
4. Hội chứng Sjögren hoặc khô mắt nặng
Ưu tiên:
- HA nồng độ cao
- Trehalose
- Gel
- Thuốc mỡ ban đêm
Có thể kết hợp:
- Thealoz Duo
- Vidisic Gel
5. Người đeo kính áp tròng
Ưu tiên:
- Không chất bảo quản
- HA
Ví dụ:
- Hylo-Comod
- Hylabak
6. Khô mắt sau mãn kinh
Thường phối hợp:
- HA
- Lipid nếu có MGD
7. Khô mắt dị ứng
Ưu tiên:
- HA
- CMC
Tránh các thuốc có chất bảo quản nếu phải dùng nhiều lần trong ngày.
Vai trò của chất bảo quản
Nên chọn không chất bảo quản nếu:
- Dùng trên 4 lần/ngày.
- Sau phẫu thuật.
- Đeo kính áp tròng.
- Khô mắt mạn tính.
- Có bệnh lý giác mạc.
Có thể dùng loại có chất bảo quản nếu:
- Khô mắt nhẹ.
- Chỉ nhỏ 1–3 lần/ngày.
Gợi ý lựa chọn nhanh
| Tình trạng | Lựa chọn ưu tiên |
| Sau LASIK/SMILE | HA ± Trehalose, không chất bảo quản |
| Khô mắt do máy tính | HA hoặc HP-Guar |
| MGD/viêm bờ mi | Nước mắt chứa lipid |
| Khô mắt rất nặng | Trehalose + HA + gel ban đêm |
| Người đeo kính áp tròng | HA không chất bảo quản |
| Bệnh giác mạc | HA nồng độ cao |
| Dùng >4 lần/ngày | Luôn ưu tiên không chất bảo quản |
Nếu xét về bằng chứng lâm sàng, các chế phẩm chứa hyaluronic acid, đặc biệt khi kết hợp trehalose, hiện được xem là lựa chọn hàng đầu cho đa số bệnh nhân khô mắt, nhất là sau phẫu thuật khúc xạ hoặc có tổn thương bề mặt nhãn cầu. Trong khi đó, với khô mắt do rối loạn tuyến Meibomius, các chế phẩm bổ sung lớp lipid thường mang lại hiệu quả tốt hơn vì tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây tăng bay hơi nước mắt.
Thông điệp thực hành
Thông điệp quan trọng nhất của TFOS DEWS II (2017) là: không có loại nước mắt nhân tạo nào phù hợp cho mọi bệnh nhân. Việc lựa chọn nên dựa trên:
- Cơ chế bệnh sinh (thiếu nước, bay hơi hay hỗn hợp).
- Mức độ nặng của bệnh.
- Tình trạng bề mặt nhãn cầu và các bệnh lý đi kèm.
- Nhu cầu sử dụng (tần suất nhỏ thuốc, đeo kính áp tròng, sau phẫu thuật, v.v.).
Bác Sĩ Nguyễn Mỹ Ân



