Nước mắt nhân tạo nào là tốt nhất? Phân loại Nước mắt nhân tạo 

Bác Sĩ Nguyễn Mỹ Ân
Tư vấn chuyên môn bài viếtBác Sĩ Nguyễn Mỹ ÂnBệnh Viện Mắt Việt
Theo quan điểm của các hướng dẫn điều trị khô mắt quốc tế (DEW II-2017): "Không có loại nước mắt nhân tạo nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Loại tốt nhất là loại phù hợp với nguyên nhân gây khô mắt và tình trạng của từng bệnh nhân."

Khi nào có thể xem là một loại nước mắt nhân tạo “tốt”?

Một chế phẩm nước mắt nhân tạo được đánh giá cao khi đáp ứng được các tiêu chí sau:

  •  Bôi trơn tốt, giảm triệu chứng nhanh.
  •  Duy trì tác dụng đủ lâu.
  •  Không gây mờ mắt hoặc kích ứng nhiều.
  •  Không chứa chất bảo quản nếu phải dùng kéo dài.
  •  Phù hợp với nguyên nhân gây khô mắt.

Phân loại Nước mắt nhân tạo 

Theo thành phần và cơ chế tác dụng, dưới đây là bảng tóm tắt theo khuyến cáo của hướng dẫn điều trị khô mắt DEW II-2017

Xem thêm bài viết: Bao nhiêu độ thì mổ cận bằng Laser được?

NhómThành phần chínhCơ chế tác dụngChỉ định ưu tiên Sản phẩm thương mại
Dung dịch tăng độ nhớtCMC, HPMC, Hydroxyethyl cellulose, Polyvinyl alcohol, PovidoneBôi trơn, tăng thời gian lưu trên bề mặt nhãn cầuKhô mắt nhẹ, triệu chứng không thường xuyênRefresh Tears, Refresh Plus, Refresh Liquigel
Hyaluronic acid (HA)Sodium hyaluronateGiữ nước, tăng bôi trơn, hỗ trợ lành biểu mô, giảm ma sátKhô mắt mức độ nhẹ–trung bình, sau phẫu thuật khúc xạ, tổn thương biểu môSanlein 0.1%, Sanlein 0.3%, Systane Hydration, Vismed, Hydramed
HP-Guar HP-Guar kết hợp polyethylene glycol (PEG), propylene glycolTạo mạng gel trên bề mặt giác mạc, ổn định màng phim nước mắtKhô mắt do tăng bay hơi, thời gian lưu thuốc ngắnSystane Ultra, Systane Complete
Thuốc chứa lipid (Lipid-containing tears)Mineral oil, castor oil, phospholipid, nano lipidBổ sung lớp lipid của màng phim nước mắt, giảm bay hơiRối loạn chức năng tuyến Meibomius (MGD), viêm bờ mi, khô mắt do bay hơiSystane Balance, Optive UD
Nhũ tương cation (Cationic emulsion)Hệ nhũ tương mang điện tích dươngBám dính tốt vào bề mặt mắt và lớp lipid, kéo dài thời gian lưuKhô mắt trung bình–nặng, đặc biệt có MGDCationorm
Chế phẩm có chất bảo vệ thẩm thấu/tế bào (Osmoprotectants)Trehalose, erythritol, L-carnitineGiảm stress ưu trương, bảo vệ tế bào biểu môKhô mắt mạn tính có tổn thương bề mặt nhãn cầu
Gel tra mắtCarbomer, HA nồng độ caoTăng thời gian lưu, giảm triệu chứng kéo dàiKhô mắt trung bình–nặng, dùng ban ngày hoặc tối tùy mức độ mờ mắtLiposic, GenTeal, 
Thuốc mỡ tra mắtPetrolatum, paraffinTạo lớp bảo vệ kéo dài, hạn chế bốc hơiKhô mắt nặng, hở mi, dùng trước khi ngủHydramed night, Hylonight

NhómThành phần chínhChỉ định nổi bật Sản phẩm thương mại
CMC (Carboxymethylcellulose)CMC 0,5–1%Khô mắt nhẹ đến trung bình, sau phẫu thuật khúc xạRefresh Tears, Refresh Plus
Hypromellose (HPMC)HPMCKhô mắt nhẹ, mỏi mắt do màn hình điện tửTears Naturale II
Hydroxypropyl Guar (HP-Guar)HP-GuarPhục hồi bề mặt giác mạc, khô mắt do bay hơiSystane Ultra, Systane Complete
Hyaluronic Acid (HA)Sodium hyaluronate 0,1–0,4%Khô mắt sau mổ LASIK/SMILE, người đeo kính áp tròng, bệnh lý giác mạcHylo-Comod, Hylabak, Thealoz Duo
Trehalose + HATrehalose + HABảo vệ tế bào biểu mô, khô mắt mức độ vừa-nặngThealoz Duo
Lipid-containingPhospholipid, mineral oilRối loạn tuyến Meibomius (MGD), viêm bờ mi, khô mắt do bay hơiSystane Balance, Refresh Optive Mega-3
Nano lipid / MicroemulsionNano lipidKhô mắt do thiếu lớp dầu, thời gian lưu thuốc lâuCationorm
GelCarbomer, HA đậm đặcKhô mắt nặng, dùng ban ngày nếu không cần nhìn quá rõLiposic Gel
Thuốc mỡ tra mắtParaffin, petrolatumKhô mắt rất nặng, hở mi, dùng trước ngủLacri-Lube

Một số sản phẩm được sử dụng nhiều trong thực hành

Không có sản phẩm nào vượt trội trong mọi trường hợp, nhưng các nhóm dưới đây được sử dụng rộng rãi:

  • HA đơn thuần: phù hợp cho đa số bệnh nhân khô mắt nhẹ đến trung bình.
  • Trehalose + HA: thích hợp khi có tổn thương biểu mô giác mạc hoặc sau phẫu thuật.
  • HP-Guar: giúp ổn định màng phim nước mắt, hữu ích ở nhiều bệnh nhân khô mắt.
  • Lipid-containing tears: ưu tiên khi có MGD hoặc khô mắt do bay hơi.

“Thuốc nước mắt nhân tạo không có loại nào là ‘tốt nhất’ cho tất cả mọi người, mỗi người cần một loại phù hợp với nguyên nhân gây khô mắt của mình. Sau khi khám, bác sĩ sẽ chọn loại thích hợp nhất để đạt hiệu quả tối đa.”

Chỉ định theo từng tình huống lâm sàng

1. Sau phẫu thuật LASIK, SMILE, FemtoLASIK

Lựa chọn tốt nhất

  • HA 0,15–0,3%
  • Trehalose + HA
  • Không chất bảo quản (Preservative-free)

Ví dụ:

  • Hylo-Comod
  • Thealoz Duo
  • Hylabak

Lý do: giúp tái tạo biểu mô và giảm tổn thương thần kinh giác mạc sau mổ.

2. Khô mắt do làm việc máy tính

Đặc điểm:

  • Chớp mắt ít
  • Bay hơi nước mắt

Ưu tiên:

  • HA
  • HP-Guar

Ví dụ:

  • Systane Ultra
  • Hylo-Comod

3. Rối loạn tuyến Meibomius (MGD)

Đặc điểm:

  • Khô mắt do thiếu lớp dầu
  • Viêm bờ mi

Ưu tiên:

  • Nước mắt có lipid

Ví dụ:

  • Systane Balance
  • Refresh Optive Mega-3
  • Cationorm

4. Hội chứng Sjögren hoặc khô mắt nặng

Ưu tiên:

  • HA nồng độ cao
  • Trehalose
  • Gel
  • Thuốc mỡ ban đêm

Có thể kết hợp:

  • Thealoz Duo
  • Vidisic Gel

5. Người đeo kính áp tròng

Ưu tiên:

  • Không chất bảo quản
  • HA

Ví dụ:

  • Hylo-Comod
  • Hylabak

6. Khô mắt sau mãn kinh

Thường phối hợp:

  • HA
  • Lipid nếu có MGD

7. Khô mắt dị ứng

Ưu tiên:

  • HA
  • CMC

Tránh các thuốc có chất bảo quản nếu phải dùng nhiều lần trong ngày.

Vai trò của chất bảo quản

Nên chọn không chất bảo quản nếu:

  • Dùng trên 4 lần/ngày.
  • Sau phẫu thuật.
  • Đeo kính áp tròng.
  • Khô mắt mạn tính.
  • Có bệnh lý giác mạc.

Có thể dùng loại có chất bảo quản nếu:

  • Khô mắt nhẹ.
  • Chỉ nhỏ 1–3 lần/ngày.

Gợi ý lựa chọn nhanh

Tình trạngLựa chọn ưu tiên
Sau LASIK/SMILEHA ± Trehalose, không chất bảo quản
Khô mắt do máy tínhHA hoặc HP-Guar
MGD/viêm bờ miNước mắt chứa lipid
Khô mắt rất nặngTrehalose + HA + gel ban đêm
Người đeo kính áp tròngHA không chất bảo quản
Bệnh giác mạcHA nồng độ cao
Dùng >4 lần/ngàyLuôn ưu tiên không chất bảo quản

Nếu xét về bằng chứng lâm sàng, các chế phẩm chứa hyaluronic acid, đặc biệt khi kết hợp trehalose, hiện được xem là lựa chọn hàng đầu cho đa số bệnh nhân khô mắt, nhất là sau phẫu thuật khúc xạ hoặc có tổn thương bề mặt nhãn cầu. Trong khi đó, với khô mắt do rối loạn tuyến Meibomius, các chế phẩm bổ sung lớp lipid thường mang lại hiệu quả tốt hơn vì tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây tăng bay hơi nước mắt.

Thông điệp thực hành

Thông điệp quan trọng nhất của TFOS DEWS II (2017) là: không có loại nước mắt nhân tạo nào phù hợp cho mọi bệnh nhân. Việc lựa chọn nên dựa trên:

  1. Cơ chế bệnh sinh (thiếu nước, bay hơi hay hỗn hợp).
  2. Mức độ nặng của bệnh.
  3. Tình trạng bề mặt nhãn cầu và các bệnh lý đi kèm.
  4. Nhu cầu sử dụng (tần suất nhỏ thuốc, đeo kính áp tròng, sau phẫu thuật, v.v.).

Bệnh Viện Mắt Việt

Bác Sĩ Nguyễn Mỹ Ân

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí