Tối ưu hóa điều chỉnh khúc xạ bằng Kính áp tròng cho bệnh nhân Cận loạn: Từ lý thuyết đến thực hành lâm sàng

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ

Nguyễn Thị Minh Tâm

Bệnh Viện Mắt Việt

Trong nhãn khoa, việc kê đơn kính áp tròng (Contact Lens – CL) cho mắt cận loạn không đơn thuần là sao chép thông số từ đơn kính gọng. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quang hình học nhãn cầu và tương tác sinh học giữa kính với bề mặt giác mạc.

Tư vấn chuyên môn bài viết

Bác sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm

Bệnh Viện Mắt Việt

1. Cơ sở lựa chọn loại kính áp tròng

Tùy vào mức độ và tính chất của loạn thị, phẫu thuật viên sẽ chỉ định loại kính phù hợp:

  • Kính áp tròng mềm cầu (Spherical Soft CL): Chỉ định cho loạn thị thấp ($\le$ 0.75D). Sử dụng nguyên tắc “Cầu tương đương” để bù trừ.
  • Kính áp tròng mềm loạn thị (Toric Soft CL): Chỉ định cho loạn thị từ -0.75D đến -2.25D. Thiết kế kính có cơ chế ổn định trục (như Prism ballast hoặc Thin zones) để giữ đúng kinh tuyến loạn thị khi chớp mắt.
  • Kính áp tròng cứng thấm khí (RGP): Lựa chọn tối ưu cho loạn thị cao (> 2.25D) hoặc loạn thị giác mạc không đều (như trong giác mạc chóp).

2. Kỹ thuật tính toán công suất kính (Power Calculation)

2.1. Quy đổi khoảng cách đỉnh (Vertex Distance)

Khi độ cận trên gọng > 4.00D, khoảng cách từ mắt kính đến giác mạc (thường là 12mm) làm thay đổi công suất thực tế. Công suất kính áp tròng được tính theo công thức.

Dưới đây là bảng quy đổi nhanh cho các độ cận cao, giúp tránh tình trạng chỉnh quá độ (Over-correction):

Bảng quy đổi độ cận Kính gọng sang Kính áp tròng (d = 12mm)

Độ cận trên kính gọng (D)Độ cận tương ứng trên Lens (D)Chênh lệch (D)
-6.00-5.50-0.50
-7.00-6.50-0.50
-8.00-7.25-0.75
-9.00-8.00-1.00
-10.00-9.00-1.00

2.2. Xác định độ loạn và Trục (Cylinder & Axis)

Đối với kính Toric, thông số độ loạn thường được chọn ở mức thấp hơn hoặc bằng mức loạn thị thực tế để tăng khả năng thích nghi. Trục loạn thị (Axis) phải được giữ nguyên. Nếu kính bị xoay trên mắt, quy tắc LARS được áp dụng để điều chỉnh:

  • Left (Lệch trái): Add (Cộng vào trục).
  • Right (Lệch phải): Subtract (Trừ đi khỏi trục).

3. Ví dụ lâm sàng

Bệnh nhân có đơn kính: MP: -8.00 DS -1.50 DC x 180°.

  1. Quy đổi độ cầu: -8.00D gọng → -7.25D trên lens.
  2. Độ loạn: Chọn mức Toric phù hợp là -1.25 DC.
  3. Trục: Giữ nguyên 180°.
    Kết luận: Thông số kính áp tròng chỉ định là: -7.25 / -1.25 x 180°.

4. Chống chỉ định và Hạn chế lâm sàng

Việc chỉ định kính áp tròng cần đặc biệt thận trọng hoặc chống chỉ định trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Viêm nhiễm cấp tính: Viêm kết mạc nhiễm khuẩn, viêm loét giác mạc do nấm hoặc Acanthamoeba.
  • Hội chứng khô mắt nặng: Nồng độ cytokine viêm cao và sự thiếu hụt màng đáy biểu mô sẽ gây tổn thương nhu mô khi có dị vật tiếp xúc.
  • Bệnh lý thần kinh giác mạc (LINE): Thường gặp sau phẫu thuật LASIK hoặc do tiểu đường, làm mất cảm giác bảo vệ và giảm yếu tố nuôi dưỡng biểu mô.

Hạn chế đối với loạn thị không đều

Trong trường hợp sẹo giác mạc hoặc biến dạng sau chấn thương, kính áp tròng mềm không thể điều chỉnh được quang sai bậc cao. Lúc này, việc sử dụng kính áp tròng cứng (RGP) hoặc kính củng mạc (Scleral lens) là bắt buộc để tạo ra một bề mặt quang học mới hoàn hảo hơn.

Lựa chọn kính áp tròng cho mắt cận loạn là một quy trình cá thể hóa, cần cân bằng giữa việc quy đổi công suất vật lý và đánh giá tình trạng sinh lý của bề mặt nhãn cầu. Việc kiểm tra định kỳ mật độ tế bào nội mô và tính toàn vẹn của biểu mô là cần thiết để đảm bảo việc sử dụng kính áp tròng an toàn trong dài hạn.

Bệnh Viện Mắt Việt

Bác sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm

Footer Bệnh Viện Mắt Việt
Chào Bạn! Bệnh Viện Mắt Việt - Bác Sĩ Thái Thành Nam đã sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn miễn phí